Sam Johnstone

Tên đầu:
Samuel Luke
Tên cuối:
Johnstone
Tên ngắn:
S. Johnstone
Tên tại quê hương:
Samuel Luke Johnstone
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
193 cm
Cân nặng:
85 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
25-03-1993 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY2020179701000010000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CRYCRY9981000000010000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WLVWLV7763000000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
90'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
90'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
90'
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
90'
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
90'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
90'
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
90'
07-10-2023 23:30
CRY
NTF
90'
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
90'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
90'
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
90'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
90'
25-11-2023 22:00
LUT
CRY
90'
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
90'
09-12-2023 19:30
CRY
LIV
87'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
90'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
90'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 22:00
CRY
LUT
90'
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
16-08-2022 02:00
LIV
CRY
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
27-08-2022 21:00
MCI
CRY
31-08-2022 01:30
CRY
BRE
03-09-2022 21:00
NEW
CRY
19-01-2023 03:00
CRY
MUN
01-10-2022 21:00
CRY
CHE
09-10-2022 20:00
CRY
LEE
15-10-2022 18:30
LEI
CRY
19-10-2022 02:15
CRY
WLV
22-10-2022 21:00
EVE
CRY
29-10-2022 21:00
CRY
SOU
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
22-01-2023 00:30
CRY
NEW
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
09-04-2023 20:00
LEE
CRY
90'
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
90'
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
90'
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
Thẻ vàng
90'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
90'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
90'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
90'
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
90'
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
90'
17-06-2023 01:45
MLT
ENG
20-06-2023 01:45
ENG
MKD
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
18-11-2023 02:45
ENG
MLT
21-11-2023 02:45
MKD
ENG
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
31-08-2024 21:00
NTF
WLV
90'
15-09-2024 22:30
WLV
NEW
90'
21-09-2024 21:00
AVL
WLV
90'
28-09-2024 23:30
WLV
LIV
90'
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
90'
10-12-2024 03:00
WHU
WLV
90'
14-12-2024 22:00
WLV
IPS
90'
07-01-2025 03:00
WLV
NTF
16-01-2025 02:30
NEW
WLV
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
25-01-2025 22:00
WLV
ARS
02-02-2025 00:30
WLV
AVL
22-02-2025 22:00
BOU
WLV
26-02-2025 02:30
WLV
FUL
09-03-2025 03:00
WLV
EVE
02-04-2025 01:45
WLV
WHU