Adam Smith

Tên đầu:
Adam James
Tên cuối:
Smith
Tên ngắn:
A. Smith
Tên tại quê hương:
Adam James Smith
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
29-04-1991 (35)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU28252158310000060002
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU37342950390000110001
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU21151289610000060000

Trận đấu

02-09-2023 21:00
BRE
BOU
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
7'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
86'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
5'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
22'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
Kiến tạo
90'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
90'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
90'
14-03-2024 02:30
BOU
LUT
Thẻ vàng
71'
23-12-2023 22:00
NTF
BOU
Kiến tạo
90'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
90'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
82'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
90'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
90'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
Thẻ vàng
85'
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
90'
25-02-2024 00:30
BOU
MCI
90'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
Thẻ vàng
74'
25-04-2024 01:45
WLV
BOU
90'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
90'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
90'
06-04-2024 21:00
LUT
BOU
90'
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
70'
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
Thẻ vàng
46'
28-04-2024 20:00
BOU
BRH
90'
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
Thẻ vàng
89'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
81'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
Thẻ vàng
90'
13-08-2022 21:00
MCI
BOU
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
Thẻ vàng
90'
27-08-2022 21:00
LIV
BOU
Thẻ vàng
46'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
90'
17-09-2022 21:00
NEW
BOU
90'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
90'
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
90'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
90'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
90'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
Kiến tạo
90'
05-11-2022 22:00
LEE
BOU
90'
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
90'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
90'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
90'
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
Thẻ vàng
62'
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
90'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
Thẻ vàng
90'
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
Thẻ vàng
79'
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
Thẻ vàng
90'
26-02-2023 00:30
BOU
MCI
59'
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
90'
11-03-2023 19:30
BOU
LIV
81'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
79'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
90'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
Thẻ vàng
90'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
41'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
62'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
12'
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
Thẻ vàng
90'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
90'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
30'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
66'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
Thẻ vàng
83'
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
126'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
4'
31-08-2024 21:00
EVE
BOU
13'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
Thẻ vàng
75'
21-09-2024 21:00
LIV
BOU
20'
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
90'
05-10-2024 21:00
LEI
BOU
63'
19-10-2024 23:30
BOU
ARS
44'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
Thẻ vàng
59'
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
90'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
Thẻ vàng
84'
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
63'
03-04-2025 01:45
BOU
IPS
46'
05-04-2025 21:00
WHU
BOU
Thẻ vàng
67'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
90'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
84'
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
Thẻ vàng
90'
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
Thẻ vàng
70'
21-05-2025 02:00
MCI
BOU
21'
25-05-2025 22:00
BOU
LEI
90'