Dominic Solanke

Tên đầu:
Dominic Ayodele
Tên cuối:
Solanke-Mitchell
Tên ngắn:
D. Solanke
Tên tại quê hương:
Dominic Ayodele Solanke-Mitchell
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
14-09-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU383733331917210300193
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU33322872113600020067
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT2119167426810100093
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
Bàn thắng
90'
19-08-2023 21:00
LIV
BOU
Kiến tạo
90'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
90'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
Bàn thắng
90'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
90'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
Bàn thắng
90'
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
90'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
Thẻ vàng
90'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
Bàn thắng
85'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
90'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
85'
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
Bàn thắngBàn thắng
90'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
90'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
Bàn thắng
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
88'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
Bàn thắng
90'
14-03-2024 02:30
BOU
LUT
Bàn thắng
90'
23-12-2023 22:00
NTF
BOU
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
Đá phạ đền
90'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
90'
21-01-2024 23:30
BOU
LIV
83'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
Bàn thắng
90'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
90'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
Kiến tạoThẻ vàng
90'
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
Bàn thắngKiến tạo
90'
25-02-2024 00:30
BOU
MCI
90'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
89'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
Lỡ đá phạ đền
90'
25-04-2024 01:45
WLV
BOU
87'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
Thẻ vàngBàn thắng
85'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
90'
06-04-2024 21:00
LUT
BOU
90'
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
Bàn thắng
90'
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
Đá phạ đền
90'
28-04-2024 20:00
BOU
BRH
90'
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
90'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
Bàn thắng
90'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
31'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
90'
27-08-2022 21:00
LIV
BOU
44'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
Bàn thắngKiến tạo
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
90'
17-09-2022 21:00
NEW
BOU
90'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
90'
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
Kiến tạo
90'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
Bàn thắngKiến tạo
89'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
45'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
89'
05-11-2022 22:00
LEE
BOU
Bàn thắng
90'
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
90'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
90'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
Thẻ vàng
90'
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
90'
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
90'
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
Kiến tạo
90'
26-02-2023 00:30
BOU
MCI
90'
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
90'
11-03-2023 19:30
BOU
LIV
88'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
90'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
Bàn thắng
90'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
88'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
Kiến tạoBàn thắngKiến tạo
90'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
90'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
Kiến tạo
90'
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
Bàn thắng
89'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
90'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
90'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
90'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
Thẻ vàng
90'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
90'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
Bàn thắng
88'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
Bàn thắng
90'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
90'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
81'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
90'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
Bàn thắngBàn thắng
90'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Bàn thắng
90'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
Bàn thắngBàn thắng
90'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
90'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
90'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
90'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
87'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
75'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
23'
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
Bàn thắng
68'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
16'
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
Đá phạ đền
66'
22-03-2025 02:45
ENG
ALB
25-03-2025 02:45
ENG
LVA