Jaidon Anthony

Tên đầu:
Jaidon
Tên cuối:
Anthony
Tên ngắn:
J. Anthony
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
01-12-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU3215412000010000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU30111244197300020031
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
61'
19-08-2023 21:00
LIV
BOU
Thẻ vàng
63'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
30'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
13-08-2022 21:00
MCI
BOU
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
44'
27-08-2022 21:00
LIV
BOU
90'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
4'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
Bàn thắng
5'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
17-09-2022 21:00
NEW
BOU
10'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
13'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
15'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
33'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
27'
05-11-2022 22:00
LEE
BOU
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
Bàn thắng
22'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
44'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
Thẻ vàng
80'
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
90'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
66'
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
Bàn thắng
90'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
81'
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
63'
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
33'
26-02-2023 00:30
BOU
MCI
14'
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
26'
11-03-2023 19:30
BOU
LIV
Thẻ vàng
88'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
59'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
46'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
24'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
28'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
Kiến tạo
28'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
7'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
17'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
90'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
7'
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
25-08-2024 20:00
BOU
NEW