Jhon Durán

Tên đầu:
Jhon Jader
Tên cuối:
Durán Palacio
Tên ngắn:
J. Durán
Tên tại quê hương:
Jhon Jader Durán Palacio
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Colombia
Tuổi:
13-12-2003 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024AVLAVL233457202500050050
Ngoại Hạng Anh 2022-2023AVLAVL120124120000010000
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersCOLCOL9441153200040021
Ngoại Hạng Anh 2024-2025AVLAVL193599163700020070
UEFA Champions League 2024-2025AVLAVL5118141200020020

Trận đấu

20-08-2023 20:00
AVL
EVE
Bàn thắng
16'
27-08-2023 20:00
BUR
AVL
4'
03-09-2023 20:00
LIV
AVL
17'
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
Bàn thắngThẻ vàng
19'
24-09-2023 20:00
CHE
AVL
30-09-2023 18:30
AVL
BRH
Thẻ vàng
11'
08-10-2023 20:00
WLV
AVL
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
Thẻ vàng
25'
07-12-2023 03:15
AVL
MCI
10-12-2023 00:30
AVL
ARS
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
Thẻ vàng
25'
23-12-2023 03:00
AVL
SHU
16'
27-12-2023 03:00
MUN
AVL
4'
30-12-2023 22:00
AVL
BUR
8'
14-01-2024 21:00
EVE
AVL
26'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
46'
31-03-2024 00:30
AVL
WLV
Thẻ vàng
44'
04-04-2024 02:15
MCI
AVL
Bàn thắng
71'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
7'
05-05-2024 20:00
BRH
AVL
17'
14-05-2024 02:00
AVL
LIV
Bàn thắngBàn thắng
11'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
90'
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
11'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
8'
12-02-2023 23:30
MCI
AVL
30'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
12'
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
5'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
10'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
Thẻ vàng
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
14'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
9'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
22'
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
3'
08-09-2023 06:00
COL
VEN
15'
13-09-2023 07:30
CHL
COL
Thẻ vàng
32'
13-10-2023 03:30
COL
URY
18-10-2023 06:30
ECU
COL
15'
07-09-2024 08:30
PER
COL
Kiến tạo
18'
11-09-2024 03:30
COL
ARG
Thẻ vàng
79'
16-10-2024 03:30
COL
CHL
Bàn thắng
44'
16-11-2024 07:00
URY
COL
Thẻ vàng
72'
26-03-2025 07:00
COL
PRY
Bàn thắng
90'
07-06-2025 03:30
COL
PER
Thẻ vàng
46'
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
Bàn thắng
28'
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
25'
31-08-2024 21:00
LEI
AVL
Bàn thắngThẻ vàng
29'
14-09-2024 23:30
AVL
EVE
Bàn thắng
21'
21-09-2024 21:00
AVL
WLV
Bàn thắng
28'
29-09-2024 20:00
IPS
AVL
26'
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
54'
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
15'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
33'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
21'
10-11-2024 03:00
LIV
AVL
25'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
48'
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
Bàn thắng
58'
15-12-2024 00:30
NTF
AVL
Bàn thắngThẻ vàng
74'
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
Bàn thắng
80'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
10'
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
24'
17-09-2024 23:45
YB
AVL
Thẻ vàng
30'
03-10-2024 02:00
AVL
BAY
Bàn thắngThẻ vàng
20'
23-10-2024 02:00
AVL
BGN
Bàn thắng
66'
07-11-2024 00:45
CB
AVL
32'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
33'
30-01-2025 03:00
AVL
CEL