Luke Thomas

Tên đầu:
Luke Jonathan
Tên cuối:
Thomas
Tên ngắn:
L. Thomas
Tên tại quê hương:
Luke Jonathan Thomas
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
10-06-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024SHUSHU121192014000030000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023LEILEI1711107063000130000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025LEILEI1312102314000030000

Trận đấu

02-09-2023 18:30
SHU
EVE
22'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
90'
24-09-2023 22:30
SHU
NEW
90'
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
90'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
66'
22-10-2023 02:00
SHU
MUN
Thẻ vàng
90'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
90'
04-11-2023 22:00
SHU
WLV
90'
12-11-2023 21:00
BRH
SHU
90'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
Thẻ vàng
66'
02-12-2023 22:00
BUR
SHU
Thẻ vàng
46'
07-12-2023 02:30
SHU
LIV
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
23-12-2023 03:00
AVL
SHU
30-12-2023 22:00
MCI
SHU
90'
07-08-2022 20:00
LEI
BRE
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
20-08-2022 21:00
LEI
SOU
27-08-2022 21:00
CHE
LEI
02-09-2022 02:00
LEI
MUN
90'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
Bàn thắng phản lưới nhàThẻ vàng
90'
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
15-10-2022 18:30
LEI
CRY
21-10-2022 02:15
LEI
LEE
23-10-2022 20:00
WLV
LEI
2'
29-10-2022 18:30
LEI
MCI
06-11-2022 00:30
EVE
LEI
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
90'
26-12-2022 22:00
LEI
NEW
90'
31-12-2022 03:00
LIV
LEI
90'
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
72'
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
68'
21-01-2023 22:00
LEI
BRH
90'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
9'
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
18-03-2023 22:00
BRE
LEI
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
30'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
15-04-2023 23:30
MCI
LEI
44'
22-04-2023 21:00
LEI
WLV
02-05-2023 02:00
LEI
EVE
Thẻ vàng
88'
08-05-2023 21:00
FUL
LEI
14'
16-05-2023 02:00
LEI
LIV
Thẻ vàng
23'
23-05-2023 02:00
NEW
LEI
90'
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
90'
26-10-2024 02:00
LEI
NTF
08-12-2024 21:00
LEI
BRH
04-01-2025 22:00
AVL
LEI
90'
16-01-2025 02:30
LEI
CRY
18-01-2025 22:00
LEI
FUL
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
28-02-2025 03:00
WHU
LEI
3'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
90'
17-03-2025 02:00
LEI
MUN
90'
03-04-2025 01:45
MCI
LEI
Thẻ vàng
90'
08-04-2025 02:00
LEI
NEW
90'
12-04-2025 21:00
BRH
LEI
61'
20-04-2025 22:30
LEI
LIV
90'
26-04-2025 21:00
WLV
LEI
90'
03-05-2025 21:00
LEI
SOU
90'
11-05-2025 20:15
NTF
LEI
Thẻ vàng
77'
18-05-2025 21:00
LEI
IPS
90'
25-05-2025 22:00
BOU
LEI
Thẻ vàng
72'