Benoît Badiashile

Tên đầu:
Benoît
Tên cuối:
Badiashile Mukinayi
Tên ngắn:
B. Badiashile
Tên tại quê hương:
Benoît Badiashile Mukinayi
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
194 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
26-03-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CHECHE1815133732000130001
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CHECHE111090410100020010
VĐQG Pháp 2022-2023ASMASM11983921200030020
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE5227331000000000

Trận đấu

21-10-2023 23:30
CHE
ARS
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
90'
03-12-2023 21:00
CHE
BRH
Kiến tạoThẻ vàng
90'
07-12-2023 03:15
MUN
CHE
10-12-2023 21:00
EVE
CHE
90'
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
90'
24-12-2023 20:00
WLV
CHE
10'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
90'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
01-02-2024 03:15
LIV
CHE
90'
04-02-2024 21:00
CHE
WLV
9'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
90'
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
90'
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
90'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
90'
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
16-04-2024 02:00
CHE
EVE
16-05-2024 01:45
BRH
CHE
90'
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
Thẻ vàng
90'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
90'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
Thẻ vàng
58'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
05-04-2023 02:00
CHE
LIV
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
90'
21-01-2023 19:30
LIV
CHE
90'
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
90'
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
Thẻ vàng
90'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
90'
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
04-03-2023 22:00
CHE
LEE
90'
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
4'
19-03-2023 00:30
CHE
EVE
90'
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
08-04-2023 21:00
WLV
CHE
15-04-2023 21:00
CHE
BRH
90'
27-04-2023 01:45
CHE
BRE
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
Thẻ vàngBàn thắng
90'
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
90'
13-08-2022 22:00
ASM
REN
9'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
Bàn thắng
90'
29-08-2022 01:45
PSG
ASM
Thẻ vàng
90'
01-09-2022
ASM
EST
44'
05-09-2022 01:45
NCE
ASM
90'
12-09-2022 01:45
ASM
LYO
Bàn thắng
90'
18-09-2022 18:00
SDR
ASM
90'
02-10-2022 22:05
ASM
NAN
66'
09-10-2022 18:00
MPL
ASM
Thẻ vàng
90'
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
Thẻ vàng
90'
30-10-2022 21:00
ASM
ANG
14-11-2022 02:45
ASM
OLM
90'
28-12-2022 23:00
AJA
ASM
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
25-08-2024 20:00
WLV
CHE
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
37'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
60'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
90'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
86'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
25-05-2025 22:00
NTF
CHE