Cristian Romero

Tên đầu:
Cristian Gabriel
Tên cuối:
Romero
Tên ngắn:
C. Romero
Tên tại quê hương:
Cristian Gabriel Romero
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Argentina
Tuổi:
27-04-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT3333285002500171050
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT27262368110000100101
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersARGARG1515126202000030000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT1818142105100030010

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
Bàn thắng
14'
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
90'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
90'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
Bàn thắng
90'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
90'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
Bàn thắng phản lưới nhàThẻ vàng
90'
30-09-2023 23:30
TOT
LIV
Thẻ vàng
90'
07-10-2023 18:30
LUT
TOT
90'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
90'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
90'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
Thẻ đỏ
90'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
Bàn thắngThẻ vàng
90'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
90'
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
46'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
90'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
90'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
90'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
90'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
90'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
Bàn thắng
90'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
90'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
90'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
90'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
Thẻ vàng
90'
08-04-2024
TOT
NTF
90'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
Thẻ vàng
90'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
Thẻ vàng
90'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
Bàn thắng
90'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
90'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
90'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
90'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
90'
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
Thẻ vàng
90'
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
Thẻ vàng
90'
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
31'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
90'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
90'
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
87'
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
90'
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
Thẻ vàng
90'
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
90'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
Thẻ vàng
90'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
Thẻ vàng
90'
05-02-2023 23:30
TOT
MCI
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
90'
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
90'
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
90'
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
90'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
90'
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
Thẻ vàng
90'
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
Thẻ vàng
90'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
90'
23-04-2023 20:00
NEW
TOT
Thẻ vàng
90'
28-04-2023 02:15
TOT
MUN
90'
30-04-2023 22:30
LIV
TOT
Kiến tạo
90'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
90'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
Thẻ vàng
90'
08-09-2023 07:00
ARG
ECU
90'
13-09-2023 03:00
BOL
ARG
90'
13-10-2023 06:00
ARG
PRY
90'
18-10-2023 09:00
PER
ARG
46'
17-11-2023 07:00
ARG
URY
Thẻ vàng
90'
22-11-2023 07:30
BRA
ARG
90'
06-09-2024 07:00
ARG
CHL
90'
11-09-2024 03:30
COL
ARG
90'
16-10-2024 07:00
ARG
BOL
90'
15-11-2024 06:30
PRY
ARG
46'
22-03-2025 06:30
URY
ARG
90'
26-03-2025 07:00
ARG
BRA
90'
06-06-2025 08:00
CHL
ARG
Thẻ vàng
90'
11-06-2025 07:00
ARG
COL
90'
05-09-2025 06:30
ARG
VEN
Thẻ vàng
90'
10-09-2025 06:00
ECU
ARG
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
90'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
Bàn thắng
90'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
90'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
90'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
90'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
90'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
90'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
90'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
Thẻ vàng
61'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
15'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
61'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
68'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
Thẻ vàng
90'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
90'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
90'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
Thẻ vàng
46'
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
11-05-2025 20:15
TOT
CRY