Dean Henderson

Tên đầu:
Dean Bradley
Tên cuối:
Henderson
Tên ngắn:
D. Henderson
Tên tại quê hương:
Dean Bradley Henderson
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
85 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
12-03-1997 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY1818162000000120000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MUNMUN00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NTFNTF1818162000000020000
UEFA EURO Cup 2024ENGENG00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY3232288000000020000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG00000000000000

Trận đấu

15-08-2023 02:00
MUN
WLV
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
90'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
Thẻ vàng
90'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
90'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
90'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
90'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
90'
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
90'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
90'
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
09-03-2024 22:00
CRY
LUT
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
90'
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
90'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
90'
06-04-2024 18:30
CRY
MCI
90'
14-04-2024 20:00
LIV
CRY
90'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
90'
07-05-2024 02:00
CRY
MUN
90'
11-05-2024 21:00
WLV
CRY
Thẻ vàng
90'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
90'
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
90'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 21:00
EVE
NTF
90'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
90'
01-09-2022 01:30
MCI
NTF
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
90'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
90'
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
90'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
90'
15-10-2022 21:00
WLV
NTF
90'
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
90'
22-10-2022 18:30
NTF
LIV
90'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
90'
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
Thẻ vàng
90'
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
90'
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
90'
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
90'
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
90'
17-06-2024 02:00
SRB
ENG
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
26-06-2024 02:00
ENG
SVN
30-06-2024 23:00
ENG
SVK
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
90'
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
90'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
90'
14-09-2024 21:00
CRY
LEI
90'
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
Thẻ vàng
90'
28-09-2024 21:00
EVE
CRY
90'
05-10-2024 18:30
CRY
LIV
90'
22-10-2024 02:00
NTF
CRY
90'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
90'
03-11-2024 00:30
WLV
CRY
90'
09-11-2024 22:00
CRY
FUL
90'
07-12-2024 22:00
CRY
MCI
90'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
90'
16-01-2025 02:30
LEI
CRY
90'
18-01-2025 22:00
WHU
CRY
90'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
Thẻ vàng
90'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
90'
16-02-2025 00:30
CRY
EVE
90'
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
90'
26-02-2025 02:30
CRY
AVL
90'
08-03-2025 22:00
CRY
IPS
90'
17-04-2025 01:30
NEW
CRY
90'
03-04-2025 01:45
SOU
CRY
90'
05-04-2025 21:00
CRY
BRH
90'
12-04-2025 18:30
MCI
CRY
180'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
90'
24-04-2025 02:00
ARS
CRY
90'
06-05-2025 02:00
CRY
NTF
90'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
90'
21-05-2025 02:00
CRY
WLV
90'
25-05-2025 22:00
LIV
CRY
90'
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
15-07-2024 02:00
ESP
ENG
22-03-2025 02:45
ENG
ALB
25-03-2025 02:45
ENG
LVA
07-06-2025 23:00
AND
ENG
06-09-2025 23:00
ENG
AND
10-09-2025 01:45
SRB
ENG