Harry Maguire

Tên đầu:
Jacob Harry
Tên cuối:
Maguire
Tên ngắn:
H. Maguire
Tên tại quê hương:
Jacob Harry Maguire
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
194 cm
Cân nặng:
100 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
05-03-1993 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MUNMUN2218165041200040022
Ngoại Hạng Anh 2022-2023MUNMUN16875980000040000
UEFA Champions League 2023-2024MUNMUN4431001100010010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG8872000000020000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MUNMUN2114130475100090010

Trận đấu

15-08-2023 02:00
MUN
WLV
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
03-09-2023 22:30
ARS
MUN
23'
16-09-2023 21:00
MUN
BRH
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
3'
07-10-2023 21:00
MUN
BRE
Kiến tạo
90'
22-10-2023 02:00
SHU
MUN
90'
29-10-2023 22:30
MUN
MCI
90'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
90'
11-11-2023 22:00
MUN
LUT
90'
26-11-2023 23:30
EVE
MUN
90'
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
Thẻ vàng
90'
07-12-2023 03:15
MUN
CHE
90'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
90'
02-02-2024 03:15
WLV
MUN
4'
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
90'
11-02-2024 23:30
AVL
MUN
Kiến tạo
90'
18-02-2024 23:30
LUT
MUN
Thẻ vàng
46'
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
Thẻ vàngBàn thắng
90'
25-04-2024 02:00
MUN
SHU
Bàn thắng
90'
31-03-2024 03:00
BRE
MUN
44'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
Thẻ vàng
90'
07-04-2024 21:30
MUN
LIV
90'
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
90'
27-04-2024 21:00
MUN
BUR
90'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
Thẻ vàng
90'
13-08-2022 23:30
BRE
MUN
Thẻ vàng
90'
23-08-2022 02:00
MUN
LIV
27-08-2022 18:30
SOU
MUN
02-09-2022 02:00
LEI
MUN
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
Thẻ vàng
10'
19-01-2023 03:00
CRY
MUN
09-02-2023 03:00
MUN
LEE
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
90'
06-11-2022 21:00
AVL
MUN
13-11-2022 23:30
FUL
MUN
28-12-2022 03:00
MUN
NTF
13'
31-12-2022 19:30
WLV
MUN
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
90'
14-01-2023 19:30
MUN
MCI
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
3'
12-02-2023 21:00
LEE
MUN
90'
06-04-2023 02:00
MUN
BRE
05-03-2023 23:30
LIV
MUN
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
05-05-2023 02:00
BRH
MUN
02-04-2023 22:30
NEW
MUN
08-04-2023 18:30
MUN
EVE
90'
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
Thẻ vàng
90'
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
4'
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
13-05-2023 21:00
MUN
WLV
9'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
90'
04-10-2023 02:00
MUN
GSK
25-10-2023 02:00
MUN
FCK
Bàn thắng
90'
09-11-2023 03:00
FCK
MUN
Thẻ vàng
90'
30-11-2023 00:45
GSK
MUN
90'
13-12-2023 03:00
MUN
BAY
40'
24-03-2023 02:45
ITA
ENG
Thẻ vàng
90'
26-03-2023 23:00
ENG
UKR
90'
17-06-2023 01:45
MLT
ENG
90'
20-06-2023 01:45
ENG
MKD
90'
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
Thẻ vàng
90'
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
90'
18-11-2023 02:45
ENG
MLT
90'
21-11-2023 02:45
MKD
ENG
90'
17-08-2024 02:00
MUN
FUL
Thẻ vàng
81'
24-08-2024 18:30
BRH
MUN
79'
01-09-2024 22:00
MUN
LIV
21'
14-09-2024 18:30
SOU
MUN
Thẻ vàng
16'
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
46'
08-12-2024 00:30
MUN
NTF
25'
05-01-2025 23:30
LIV
MUN
Thẻ vàng
90'
17-01-2025 03:00
MUN
SOU
7'
19-01-2025 21:00
MUN
BRH
Thẻ vàng
90'
27-01-2025 02:00
FUL
MUN
90'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
90'
22-02-2025 19:30
EVE
MUN
90'
27-02-2025 02:30
MUN
IPS
Bàn thắng
90'
02-04-2025 02:00
NTF
MUN
2'
06-04-2025 22:30
MUN
MCI
58'
13-04-2025 22:30
NEW
MUN
20-04-2025 20:00
MUN
WLV
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
66'
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
55'
11-05-2025 20:15
MUN
WHU
38'
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
90'
25-05-2025 22:00
MUN
AVL
90'