James Ward-Prowse

Tên đầu:
James Michael Edward
Tên cuối:
Ward-Prowse
Tên ngắn:
J. Ward-Prowse
Tên tại quê hương:
James Michael Edward Ward-Prowse
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
01-11-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU3734300536520040077
Ngoại Hạng Anh 2022-2023SOUSOU3838337302722160094
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WHUWHU1512104236100020011
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NTFNTF8432142000030301

Trận đấu

20-08-2023 22:30
WHU
CHE
Kiến tạoKiến tạo
81'
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
Bàn thắngThẻ vàng
90'
02-09-2023 02:00
LUT
WHU
Kiến tạo
90'
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
Bàn thắng
90'
24-09-2023 20:00
LIV
WHU
90'
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
90'
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
90'
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
90'
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
73'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
90'
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
Kiến tạoKiến tạo
90'
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
90'
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
Thẻ vàng
90'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
Bàn thắngThẻ vàng
90'
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
90'
17-12-2023 21:00
WHU
WLV
90'
23-12-2023 19:30
WHU
MUN
90'
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
Kiến tạo
90'
03-01-2024 02:30
WHU
BRH
90'
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
Thẻ vàngĐá phạ đền
90'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
Đá phạ đền
90'
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
90'
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
90'
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
90'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
90'
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
Kiến tạo
66'
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
46'
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
6'
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
84'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
90'
06-04-2024 21:00
WLV
WHU
Bàn thắng
90'
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
69'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
90'
27-04-2024 18:30
WHU
LIV
16'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
44'
11-05-2024 21:00
WHU
LUT
Bàn thắng
90'
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
90'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
Bàn thắng
90'
13-08-2022 21:00
SOU
LEE
90'
20-08-2022 21:00
LEI
SOU
Kiến tạo
90'
27-08-2022 18:30
SOU
MUN
90'
31-08-2022 01:45
SOU
CHE
Thẻ vàng
90'
03-09-2022 21:00
WLV
SOU
90'
16-03-2023 02:30
SOU
BRE
90'
17-09-2022 02:00
AVL
SOU
Thẻ vàng
90'
01-10-2022 21:00
SOU
EVE
90'
08-10-2022 21:00
MCI
SOU
90'
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
90'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
90'
23-10-2022 20:00
SOU
ARS
90'
29-10-2022 21:00
CRY
SOU
90'
06-11-2022 21:00
SOU
NEW
90'
12-11-2022 22:00
LIV
SOU
Kiến tạo
90'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
Lỡ đá phạ đềnBàn thắng
90'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
Bàn thắng phản lưới nhàBàn thắng
90'
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
90'
14-01-2023 22:00
EVE
SOU
Bàn thắngBàn thắng
90'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
90'
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
90'
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
Thẻ vàng
90'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
Bàn thắngThẻ vàng
90'
25-02-2023 22:00
LEE
SOU
90'
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
Lỡ đá phạ đềnThẻ vàng
90'
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
90'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
Đá phạ đền
90'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
90'
08-04-2023 23:30
SOU
MCI
90'
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
90'
22-04-2023 02:00
ARS
SOU
90'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
46'
30-04-2023 20:00
NEW
SOU
90'
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
Kiến tạoĐá phạ đền
90'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
90'
21-05-2023 20:00
BRH
SOU
Kiến tạoThẻ vàng
90'
28-05-2023 22:30
SOU
LIV
Bàn thắng
87'
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
16'
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
14-09-2024 21:00
LIV
NTF
90'
22-09-2024 20:00
BRH
NTF
46'
28-09-2024 21:00
NTF
FUL
75'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng đỏThẻ vàng đỏThẻ vàng đỏ
90'
26-10-2024 02:00
LEI
NTF
10-11-2024 21:00
NTF
NEW
2'
08-12-2024 00:30
MUN
NTF
15-12-2024 00:30
NTF
AVL
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
29-12-2024 22:00
EVE
NTF
16'
07-01-2025 03:00
WLV
NTF
Kiến tạo
2'
15-01-2025 03:00
NTF
LIV
19-01-2025 21:00
NTF
SOU
25-01-2025 22:00
BOU
NTF
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
44'
22-02-2025 22:00
ARS
WHU
Thẻ vàng
90'
28-02-2025 03:00
WHU
LEI
90'
11-03-2025 03:00
WHU
NEW
84'
15-03-2025 22:00
EVE
WHU
90'
02-04-2025 01:45
WLV
WHU
77'
05-04-2025 21:00
WHU
BOU
Kiến tạoThẻ vàng
90'
13-04-2025 20:00
LIV
WHU
90'
19-04-2025 21:00
WHU
SOU
86'
26-04-2025 21:00
BRH
WHU
46'
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
10'
11-05-2025 20:15
MUN
WHU
90'
18-05-2025 20:15
WHU
NTF
59'
25-05-2025 22:00
IPS
WHU
Bàn thắng
80'