Joachim Andersen

Tên đầu:
Joachim Christian
Tên cuối:
Andersen
Tên ngắn:
J. Andersen
Tên tại quê hương:
Joachim Christian Andersen
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
192 cm
Cân nặng:
89 kg
Quốc tịch:
Denmark
Tuổi:
31-05-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY3838341702200070023
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CRYCRY3232278402100280010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024DNKDNK7763000000030001
UEFA EURO Cup 2024DNKDNK4436000000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY119000000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025FULFUL2727243000000151000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
90'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
90'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
Bàn thắng
90'
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
90'
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
90'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
90'
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
Bàn thắng
90'
07-10-2023 23:30
CRY
NTF
90'
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
90'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
Kiến tạoThẻ vàng
90'
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
Thẻ vàng
90'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
90'
25-11-2023 22:00
LUT
CRY
90'
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
90'
09-12-2023 19:30
CRY
LIV
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
Thẻ vàng
90'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
90'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
90'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
90'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
90'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
90'
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
Kiến tạo
90'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
90'
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
90'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
90'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
90'
09-03-2024 22:00
CRY
LUT
90'
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
90'
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
90'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 18:30
CRY
MCI
90'
14-04-2024 20:00
LIV
CRY
90'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
Kiến tạo
90'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
Thẻ vàng
90'
07-05-2024 02:00
CRY
MUN
90'
11-05-2024 21:00
WLV
CRY
90'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
Thẻ vàng
87'
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
90'
16-08-2022 02:00
LIV
CRY
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
90'
27-08-2022 21:00
MCI
CRY
Bàn thắng
90'
31-08-2022 01:30
CRY
BRE
90'
03-09-2022 21:00
NEW
CRY
90'
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
90'
09-10-2022 20:00
CRY
LEE
90'
15-10-2022 18:30
LEI
CRY
Thẻ vàng
90'
19-10-2022 02:15
CRY
WLV
90'
22-10-2022 21:00
EVE
CRY
90'
29-10-2022 21:00
CRY
SOU
90'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
90'
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
90'
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
90'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
Thẻ vàng
90'
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
90'
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
38'
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
Thẻ vàng
90'
26-02-2023 02:45
CRY
LIV
Thẻ vàng
90'
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
Thẻ vàng
90'
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
90'
09-04-2023 20:00
LEE
CRY
90'
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
Thẻ vàng
90'
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
90'
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
Bàn thắng phản lưới nhà
46'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
90'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
Thẻ vàng
90'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
90'
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
90'
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
90'
17-06-2023 01:45
DNK
NIR
90'
20-06-2023 01:45
SVN
DNK
08-09-2023 01:45
DNK
SMR
90'
10-09-2023 23:00
FIN
DNK
Thẻ vàng
90'
15-10-2023 01:45
DNK
KAZ
Kiến tạo
90'
18-10-2023 01:45
SMR
DNK
Thẻ vàng
90'
18-11-2023 02:45
DNK
SVN
90'
21-11-2023 02:45
NIR
DNK
Thẻ vàng
90'
16-06-2024 23:00
SVN
DNK
90'
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
90'
26-06-2024 02:00
DNK
SRB
90'
30-06-2024 02:00
DEU
DNK
Thẻ vàng
90'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
Thẻ vàng
90'
31-08-2024 21:00
IPS
FUL
14-09-2024 21:00
FUL
WHU
90'
21-09-2024 21:00
FUL
NEW
90'
28-09-2024 21:00
NTF
FUL
90'
05-10-2024 21:00
MCI
FUL
90'
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
Thẻ đỏ
90'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
90'
09-11-2024 22:00
CRY
FUL
90'
05-01-2025 21:00
FUL
IPS
90'
15-01-2025 02:30
WHU
FUL
90'
18-01-2025 22:00
LEI
FUL
90'
27-01-2025 02:00
FUL
MUN
90'
01-02-2025 22:00
NEW
FUL
Thẻ vàng
90'
15-02-2025 22:00
FUL
NTF
90'
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
26-02-2025 02:30
WLV
FUL
90'
08-03-2025 22:00
BRH
FUL
Thẻ vàngThẻ vàng
180'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
90'
02-04-2025 01:45
ARS
FUL
Thẻ vàng
90'
06-04-2025 20:00
FUL
LIV
90'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
90'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
90'
26-04-2025 21:00
SOU
FUL
90'
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
90'
10-05-2025 21:00
FUL
EVE
90'
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
Thẻ vàng
90'
25-05-2025 22:00
FUL
MCI
90'
06-09-2025 01:45
DNK
SCO
Thẻ vàng
90'
09-09-2025 01:45
GRE
DNK
90'