Marcus Tavernier

Tên đầu:
Marcus Joseph
Tên cuối:
Tavernier
Tên ngắn:
M. Tavernier
Tên tại quê hương:
Marcus Joseph Tavernier
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
22-03-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU30252133518300030034
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU2319174849500010054
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU2718176498300060033

Trận đấu

02-09-2023 21:00
BRE
BOU
Kiến tạo
19'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
74'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
64'
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
59'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
90'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
75'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
82'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
72'
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
90'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
Bàn thắngBàn thắng
82'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
28'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
Thẻ vàngKiến tạoKiến tạo
88'
14-03-2024 02:30
BOU
LUT
44'
23-12-2023 22:00
NTF
BOU
90'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
88'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
Kiến tạo
90'
21-01-2024 23:30
BOU
LIV
90'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
90'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
44'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
69'
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
90'
25-02-2024 00:30
BOU
MCI
68'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
62'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
74'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 21:00
LUT
BOU
Bàn thắng
59'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
23'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
59'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
86'
13-08-2022 21:00
MCI
BOU
80'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
90'
27-08-2022 21:00
LIV
BOU
90'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
32'
17-09-2022 21:00
NEW
BOU
Thẻ vàng
80'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
90'
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
90'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
75'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
90'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
Kiến tạo
78'
05-11-2022 22:00
LEE
BOU
Kiến tạoKiến tạoBàn thắng
90'
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
Bàn thắngKiến tạo
80'
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
27'
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
Bàn thắng
57'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
Bàn thắng
44'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
52'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
79'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
90'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
Bàn thắng
78'
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
180'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
Bàn thắng
85'
31-08-2024 21:00
EVE
BOU
90'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
83'
21-09-2024 21:00
LIV
BOU
90'
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
Kiến tạoThẻ vàng
76'
05-10-2024 21:00
LEI
BOU
90'
19-10-2024 23:30
BOU
ARS
63'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
Thẻ vàngKiến tạo
26'
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
90'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
23'
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
74'
25-01-2025 22:00
BOU
NTF
Kiến tạo
10'
01-02-2025 22:00
BOU
LIV
24'
15-02-2025 22:00
SOU
BOU
Thẻ vàngBàn thắng
23'
22-02-2025 22:00
BOU
WLV
90'
26-02-2025 02:30
BRH
BOU
44'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
Thẻ vàngBàn thắng
81'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
Thẻ vàng
90'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
25'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
29'
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
18'
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
90'
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
90'
21-05-2025 02:00
MCI
BOU
Thẻ vàng
90'
25-05-2025 22:00
BOU
LEI
90'