Pape Matar Sarr

Tên đầu:
Pape Matar
Tên cuối:
Sarr
Tên ngắn:
P. Sarr
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Senegal
Tuổi:
14-09-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT34272085723300090033
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT11221192000010001
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersSENSEN7648415500000051
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT301614561411200050022

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
15'
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
Bàn thắng
76'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
Kiến tạo
59'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
Thẻ vàng
68'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
80'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 23:30
TOT
LIV
83'
07-10-2023 18:30
LUT
TOT
90'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
62'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
90'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
Thẻ vàngKiến tạo
61'
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
63'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
6'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
73'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
Thẻ vàng
90'
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
73'
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
65'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
Bàn thắng
32'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
26'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
Bàn thắngThẻ vàng
80'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
71'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
63'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
8'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
Thẻ vàngKiến tạo
70'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
66'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
68'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
20'
08-04-2024
TOT
NTF
46'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
33'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
Thẻ vàng
85'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
44'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
Thẻ vàng
75'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
Thẻ vàng
88'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
66'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
06-11-2022 23:30
TOT
LIV
26-12-2022 19:30
BRE
TOT
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
10'
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
24'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
Thẻ vàng
76'
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
25'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
4'
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
2'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
23-04-2023 20:00
NEW
TOT
23'
28-04-2023 02:15
TOT
MUN
30-04-2023 22:30
LIV
TOT
24'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
28-05-2023 22:30
LEE
TOT
Kiến tạo
23'
19-11-2023 02:00
SEN
SSD
Bàn thắng
64'
21-11-2023 23:00
TGO
SEN
74'
07-06-2024 02:00
SEN
COD
Bàn thắng
90'
09-06-2024 23:00
MRT
SEN
Kiến tạo
90'
23-03-2025 02:00
SDN
SEN
-10'
26-03-2025 04:00
SEN
TGO
Bàn thắng
90'
06-09-2025 02:00
SEN
SDN
Bàn thắng
73'
09-09-2025 23:00
COD
SEN
Bàn thắng
13'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
78'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
23'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
Thẻ vàng
46'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
22'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
20'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
Kiến tạo
13'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
22'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
Kiến tạo
44'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
28'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
90'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
66'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Thẻ vàng
90'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
62'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
Thẻ vàng
46'
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
73'
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
54'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
Bàn thắng
22'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
26'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
Thẻ vàng
23'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
Bàn thắng
90'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
Thẻ vàng
26'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
33'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
55'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
81'
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
44'
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
90'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
90'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
53'
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
46'