Pedro Porro

Tên đầu:
Pedro Antonio
Tên cuối:
Porro Sauceda
Tên ngắn:
P. Porro
Tên tại quê hương:
Pedro Antonio Porro Sauceda
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
13-09-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT3535309304300030037
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT1513113727300000033
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ESPESP114601000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT2624215024100050016
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersESPESP2215201000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
88'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
90'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
Kiến tạo
90'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
90'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
90'
30-09-2023 23:30
TOT
LIV
Thẻ vàng
90'
07-10-2023 18:30
LUT
TOT
90'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
90'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
90'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
90'
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
Kiến tạo
90'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
Kiến tạo
90'
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
Thẻ vàng
90'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
Kiến tạoThẻ vàng
90'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
Kiến tạo
90'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
90'
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
90'
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
Kiến tạo
90'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
90'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
Kiến tạo
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
90'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
90'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
90'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
90'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
90'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
90'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
90'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
90'
08-04-2024
TOT
NTF
Bàn thắng
90'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
49'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
90'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
90'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
90'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
Bàn thắng
90'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
Bàn thắng
76'
05-02-2023 23:30
TOT
MCI
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
76'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
1'
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
81'
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
Kiến tạo
90'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
Bàn thắng
86'
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
90'
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
90'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
90'
23-04-2023 20:00
NEW
TOT
90'
28-04-2023 02:15
TOT
MUN
Bàn thắng
77'
30-04-2023 22:30
LIV
TOT
90'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
Kiến tạo
90'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
81'
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
15'
28-05-2023 22:30
LEE
TOT
Bàn thắngKiến tạo
90'
26-03-2023 02:45
ESP
NIR
29-03-2023 01:45
SCO
ESP
46'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
Bàn thắng
90'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
90'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
90'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
88'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
Thẻ vàng
90'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
90'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
90'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
90'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
Thẻ vàng
90'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
Kiến tạo
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Kiến tạo
90'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
Kiến tạoKiến tạo
90'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
90'
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
90'
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
Kiến tạo
90'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
90'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
25'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
90'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
87'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
Thẻ vàng
2'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
Thẻ vàng
90'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
Kiến tạo
90'
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
58'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
Thẻ vàng
90'
05-09-2025 01:45
BUL
ESP
62'
08-09-2025 01:45
TUR
ESP
90'