Roméo Lavia

Tên đầu:
Roméo
Tên cuối:
Lavia
Tên ngắn:
R. Lavia
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Belgium
Tuổi:
06-01-2004 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CHECHE103210000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023SOUSOU29262230312100090010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024BELBEL00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE1511794411000030001

Trận đấu

24-12-2023 20:00
WLV
CHE
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
32'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
90'
13-08-2022 21:00
SOU
LEE
90'
20-08-2022 21:00
LEI
SOU
Thẻ vàng
90'
27-08-2022 18:30
SOU
MUN
90'
31-08-2022 01:45
SOU
CHE
Bàn thắng
60'
16-03-2023 02:30
SOU
BRE
32'
06-11-2022 21:00
SOU
NEW
Thẻ vàng
56'
12-11-2022 22:00
LIV
SOU
82'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
64'
14-01-2023 22:00
EVE
SOU
Thẻ vàng
61'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
61'
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
Thẻ vàng
65'
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
89'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
Thẻ vàng
87'
25-02-2023 22:00
LEE
SOU
Thẻ vàng
90'
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
90'
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
90'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
90'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
90'
08-04-2023 23:30
SOU
MCI
80'
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
Thẻ vàng
90'
22-04-2023 02:00
ARS
SOU
86'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
90'
30-04-2023 20:00
NEW
SOU
Thẻ vàng
90'
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
90'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
Thẻ vàng
90'
21-05-2023 20:00
BRH
SOU
84'
28-05-2023 22:30
SOU
LIV
63'
25-03-2023 02:45
SWE
BEL
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
67'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
11'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
53'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
Kiến tạoThẻ vàng
72'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
70'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
68'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
86'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Thẻ vàng
46'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
Thẻ vàng
56'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
8'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
67'
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
78'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
75'
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
9'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
28'