Yves Bissouma

Tên đầu:
Yves
Tên cuối:
Bissouma
Tên ngắn:
Y. Bissouma
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Mali
Tuổi:
30-08-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT282621482160000101100
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT23101005136000060000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersMLIMLI7759102000000002
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT231110021210200050020

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
90'
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
90'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
Thẻ vàng
74'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
90'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 23:30
TOT
LIV
Thẻ vàng
90'
07-10-2023 18:30
LUT
TOT
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
64'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
90'
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
Thẻ vàng
75'
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
87'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
84'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
86'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
Thẻ đỏ
90'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
27'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
71'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
63'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
90'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
90'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
Thẻ vàng
66'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
Thẻ vàng
85'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
82'
08-04-2024
TOT
NTF
46'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
Thẻ vàng
57'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
26'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
Thẻ vàng
90'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
75'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
Thẻ vàng
4'
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
11'
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
4'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
7'
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
Thẻ vàng
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
16'
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
20'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
19'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
Thẻ vàng
71'
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
38'
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
82'
23-10-2022 22:30
TOT
NEW
90'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
58'
06-11-2022 23:30
TOT
LIV
89'
12-11-2022 22:00
TOT
LEE
21'
26-12-2022 19:30
BRE
TOT
Thẻ vàng
90'
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
Thẻ vàng
80'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
14'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
05-02-2023 23:30
TOT
MCI
6'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
28'
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 22:30
LEE
TOT
77'
18-11-2023 02:00
MLI
TCD
21-03-2025 04:00
COM
MLI
Kiến tạoKiến tạo
79'
21-11-2023 02:00
MLI
CAF
62'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
Bàn thắng
73'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
Thẻ vàng
82'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
Thẻ vàng
27'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
22'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
Bàn thắng
81'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
87'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
34'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
6'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Thẻ vàng
79'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
28'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
46'
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
68'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
12'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
5'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
Thẻ vàng
46'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
46'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
10'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
Thẻ vàng
55'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
90'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
44'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
37'
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
24'
24-03-2025 23:00
CAF
MLI
90'
24-03-2025 23:00
CAF
MLI
90'
24-03-2025 23:00
CAF
MLI
90'
24-03-2025 23:00
CAF
MLI
90'
24-03-2025 23:00
CAF
MLI
90'