Kalvin Phillips

Tên đầu:
Kalvin Mark
Tên cuối:
Phillips
Tên ngắn:
K. Phillips
Tên tại quê hương:
Kalvin Mark Phillips
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
02-12-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MCIMCI408940000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG4219821100020010
UEFA Champions League 2023-2024MCIMCI4112630010010010
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU8332652000020100
Ngoại Hạng Anh 2024-2025IPSIPS1713113547000060100

Trận đấu

12-08-2023 02:00
BUR
MCI
20-08-2023 02:00
MCI
NEW
27-08-2023 20:00
SHU
MCI
02-09-2023 21:00
MCI
FUL
6'
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
23-09-2023 21:00
MCI
NTF
39'
30-09-2023 21:00
WLV
MCI
25'
08-10-2023 22:30
ARS
MCI
21-10-2023 21:00
MCI
BRH
29-10-2023 22:30
MUN
MCI
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
19'
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
25-11-2023 19:30
MCI
LIV
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
07-12-2023 03:15
AVL
MCI
10-12-2023 21:00
LUT
MCI
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
28-12-2023 03:15
EVE
MCI
30-12-2023 22:00
MCI
SHU
14-01-2024 00:30
NEW
MCI
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
68'
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
18'
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
Thẻ vàng
44'
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
24'
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
46'
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
21'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
06-04-2024 21:00
WLV
WHU
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
15'
27-04-2024 18:30
WHU
LIV
07-08-2022 22:30
WHU
MCI
1'
21-08-2022 22:30
NEW
MCI
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
16-02-2023 02:30
ARS
MCI
3'
12-11-2022 19:30
MCI
BRE
29-12-2022 03:00
LEE
MCI
31-12-2022 22:00
MCI
EVE
06-01-2023 03:00
CHE
MCI
4'
14-01-2023 19:30
MUN
MCI
22-01-2023 21:00
MCI
WLV
13'
05-02-2023 23:30
TOT
MCI
12-02-2023 23:30
MCI
AVL
18-02-2023 22:00
NTF
MCI
26-02-2023 00:30
BOU
MCI
Thẻ vàng
35'
04-03-2023 19:30
MCI
NEW
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
01-04-2023 18:30
MCI
LIV
08-04-2023 23:30
SOU
MCI
9'
15-04-2023 23:30
MCI
LEI
37'
25-05-2023 02:00
BRH
MCI
6'
27-04-2023 02:00
MCI
ARS
30-04-2023 20:00
FUL
MCI
06-05-2023 21:00
MCI
LEE
14-05-2023 20:00
EVE
MCI
2'
21-05-2023 22:00
MCI
CHE
90'
28-05-2023 22:30
BRE
MCI
90'
20-09-2023 02:00
MCI
CZV
7'
05-10-2023 02:00
RBL
MCI
26-10-2023 02:00
YB
MCI
08-11-2023 03:00
MCI
YB
29'
29-11-2023 03:00
MCI
RBL
14-12-2023 00:45
CZV
MCI
Thẻ vàngĐá phạ đền
90'
24-03-2023 02:45
ITA
ENG
90'
26-03-2023 23:00
ENG
UKR
17-06-2023 01:45
MLT
ENG
20-06-2023 01:45
ENG
MKD
Bàn thắngThẻ vàng
32'
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
Thẻ vàng
70'
18-11-2023 02:45
ENG
MLT
21-11-2023 02:45
MKD
ENG
6'
17-08-2024 18:30
IPS
LIV
31-08-2024 21:00
IPS
FUL
71'
14-09-2024 21:00
BRH
IPS
Thẻ vàng
90'
29-09-2024 20:00
IPS
AVL
69'
05-10-2024 21:00
WHU
IPS
74'
19-10-2024 21:00
IPS
EVE
71'
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
90'
02-11-2024 22:00
IPS
LEI
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
14-12-2024 22:00
WLV
IPS
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
13'
05-01-2025 21:00
FUL
IPS
17'
17-01-2025 02:30
IPS
BRH
84'
25-01-2025 22:00
LIV
IPS
90'
01-02-2025 22:00
IPS
SOU
15-02-2025 22:00
AVL
IPS
Thẻ vàng
90'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
80'
08-03-2025 22:00
CRY
IPS
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
15-03-2025 22:00
IPS
NTF
Thẻ vàng
86'
03-04-2025 01:45
BOU
IPS
8'
05-04-2025 21:00
IPS
WLV
03-05-2025 21:00
EVE
IPS
22'