Willian

Tên đầu:
Willian
Tên cuối:
Borges da Silva
Tên ngắn:
Willian
Tên tại quê hương:
Willian Borges da Silva
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
Brazil
Tuổi:
09-08-1988 (37)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024FULFUL31242060715220010042
Ngoại Hạng Anh 2022-2023FULFUL27252143219500020055
Ngoại Hạng Anh 2024-2025FULFUL11226092000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
Thẻ vàng
46'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
22'
02-09-2023 21:00
MCI
FUL
17'
16-09-2023 21:00
FUL
LUT
90'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
90'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
90'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
Bàn thắng
90'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
90'
29-10-2023 21:00
BRH
FUL
86'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
76'
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
82'
28-11-2023 03:00
FUL
WLV
Đá phạ đềnĐá phạ đền
90'
03-12-2023 21:00
LIV
FUL
28'
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
Kiến tạo
63'
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
Bàn thắng
46'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
79'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
90'
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
90'
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
90'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
Kiến tạo
85'
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
46'
02-03-2024 22:00
FUL
BRH
21'
09-03-2024 22:00
WLV
FUL
29'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
90'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
90'
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
57'
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
65'
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
90'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
22'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
64'
11-05-2024 18:30
FUL
MCI
46'
19-05-2024 22:00
LUT
FUL
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
30'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
Bàn thắng
83'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
Kiến tạo
70'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
44'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
74'
23-10-2022 20:00
LEE
FUL
Bàn thắng
89'
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
90'
05-11-2022 22:00
MCI
FUL
80'
13-11-2022 23:30
FUL
MUN
90'
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
82'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
90'
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
Kiến tạo
82'
15-01-2023 21:00
NEW
FUL
77'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
87'
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
75'
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
Bàn thắng
71'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
Thẻ vàng
90'
25-02-2023 03:00
FUL
WLV
83'
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
Thẻ vàng
83'
04-05-2023 02:00
LIV
FUL
79'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
85'
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
Kiến tạo
79'
22-04-2023 18:30
FUL
LEE
90'
08-05-2023 21:00
FUL
LEI
Bàn thắngBàn thắng
82'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
78'
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
Kiến tạo
90'
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
Kiến tạo
90'
15-02-2025 22:00
FUL
NTF
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
10'
26-02-2025 02:30
WLV
FUL
23'
08-03-2025 22:00
BRH
FUL
16'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
87'
02-04-2025 01:45
ARS
FUL
23'
06-04-2025 20:00
FUL
LIV
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
5'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
26-04-2025 21:00
SOU
FUL
66'
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
15'
10-05-2025 21:00
FUL
EVE
15'
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
25-05-2025 22:00
FUL
MCI