Jefferson Lerma

Tên đầu:
Jefferson Andrés
Tên cuối:
Lerma Solís
Tên ngắn:
J. Lerma
Tên tại quê hương:
Jefferson Andrés Lerma Solís
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Colombia
Tuổi:
25-10-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY2827240415100080011
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU3737325604500170050
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersCOLCOL1412108723000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY2621177757000090001

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
90'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
90'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
90'
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
90'
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
87'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
79'
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
Thẻ vàng
90'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
Kiến tạo
90'
25-11-2023 22:00
LUT
CRY
Thẻ vàng
90'
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
86'
09-12-2023 19:30
CRY
LIV
Thẻ vàng
68'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
90'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
90'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
90'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
90'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
Thẻ vàng
90'
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
90'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
Bàn thắngThẻ vàng
90'
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
Thẻ vàng
90'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
90'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 22:00
CRY
LUT
90'
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
90'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
90'
06-04-2024 18:30
CRY
MCI
90'
14-04-2024 20:00
LIV
CRY
Thẻ vàng
90'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
14'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
Bàn thắng
90'
13-08-2022 21:00
MCI
BOU
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
90'
27-08-2022 21:00
LIV
BOU
90'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
90'
17-09-2022 21:00
NEW
BOU
90'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
Thẻ vàng
90'
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
90'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
Bàn thắng
90'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
Thẻ vàng
90'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
90'
05-11-2022 22:00
LEE
BOU
Thẻ vàng
90'
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
90'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
90'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
90'
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
84'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
90'
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
90'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
90'
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
90'
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
46'
26-02-2023 00:30
BOU
MCI
Bàn thắng
90'
11-03-2023 19:30
BOU
LIV
81'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
Thẻ vàng
90'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
Thẻ vàng
90'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
90'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
90'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
75'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
Thẻ vàng
90'
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
Bàn thắngBàn thắng
90'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
90'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
Thẻ vàng
90'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
90'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
90'
08-09-2023 06:00
COL
VEN
90'
13-09-2023 07:30
CHL
COL
90'
17-11-2023 07:00
COL
BRA
7'
22-11-2023 06:00
PRY
COL
90'
07-09-2024 08:30
PER
COL
90'
11-09-2024 03:30
COL
ARG
90'
11-10-2024 03:00
BOL
COL
27'
16-10-2024 03:30
COL
CHL
90'
21-03-2025 07:45
BRA
COL
90'
26-03-2025 07:00
COL
PRY
90'
07-06-2025 03:30
COL
PER
75'
11-06-2025 07:00
ARG
COL
90'
05-09-2025 06:30
COL
BOL
82'
10-09-2025 06:30
VEN
COL
86'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
16'
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
Thẻ vàng
63'
14-09-2024 21:00
CRY
LEI
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
44'
28-09-2024 21:00
EVE
CRY
90'
05-10-2024 18:30
CRY
LIV
Thẻ vàng
90'
22-10-2024 02:00
NTF
CRY
Thẻ vàng
90'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
22'
07-12-2024 22:00
CRY
MCI
90'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
90'
16-01-2025 02:30
LEI
CRY
20'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
90'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
90'
16-02-2025 00:30
CRY
EVE
46'
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
81'
26-02-2025 02:30
CRY
AVL
Thẻ vàng
32'
08-03-2025 22:00
CRY
IPS
90'
17-04-2025 01:30
NEW
CRY
Thẻ vàng
85'
03-04-2025 01:45
SOU
CRY
Kiến tạo
90'
05-04-2025 21:00
CRY
BRH
90'
12-04-2025 18:30
MCI
CRY
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
Thẻ vàng
44'
24-04-2025 02:00
ARS
CRY
90'
06-05-2025 02:00
CRY
NTF
3'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
Thẻ vàng
61'
21-05-2025 02:00
CRY
WLV
90'
25-05-2025 22:00
LIV
CRY
90'