Matty Cash

Tên đầu:
Matthew Stuart
Tên cuối:
Cash
Tên ngắn:
M. Cash
Tên tại quê hương:
Matthew Stuart Cash
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
64 kg
Quốc tịch:
Poland
Tuổi:
07-08-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024AVLAVL2923214367200180022
Ngoại Hạng Anh 2022-2023AVLAVL2620182065000040001
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024POLPOL3312403000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025AVLAVL2523196227000070001
UEFA Champions League 2024-2025AVLAVL22171295511000050000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersPOLPOL5431812200000020

Trận đấu

12-08-2023 23:30
NEW
AVL
Thẻ vàng
87'
20-08-2023 20:00
AVL
EVE
90'
27-08-2023 20:00
BUR
AVL
Bàn thắngBàn thắng
90'
03-09-2023 20:00
LIV
AVL
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 20:00
CHE
AVL
90'
30-09-2023 18:30
AVL
BRH
Kiến tạo
90'
08-10-2023 20:00
WLV
AVL
82'
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
90'
29-10-2023 21:00
AVL
LUT
Thẻ vàng
79'
05-11-2023 21:00
NTF
AVL
59'
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
90'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
Thẻ vàng
46'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
16'
07-12-2023 03:15
AVL
MCI
10-12-2023 00:30
AVL
ARS
24'
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
65'
23-12-2023 03:00
AVL
SHU
Thẻ vàng
90'
14-01-2024 21:00
EVE
AVL
16'
31-01-2024 03:15
AVL
NEW
90'
04-02-2024 00:30
SHU
AVL
31'
11-02-2024 23:30
AVL
MUN
Thẻ vàng
90'
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
90'
24-02-2024 22:00
AVL
NTF
90'
03-03-2024 00:30
LUT
AVL
90'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
90'
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
44'
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
Thẻ vàng
90'
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
Kiến tạo
90'
05-05-2024 20:00
BRH
AVL
Thẻ vàng
64'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
90'
13-08-2022 18:30
AVL
EVE
90'
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
90'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
Thẻ vàng
90'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
90'
03-09-2022 23:30
AVL
MCI
Thẻ vàng
27'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
90'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
90'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
44'
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
81'
29-10-2022 21:00
NEW
AVL
69'
06-11-2022 21:00
AVL
MUN
90'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
Thẻ vàng
90'
27-12-2022 00:30
AVL
LIV
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
25'
05-01-2023 03:00
AVL
WLV
90'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
9'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
31'
12-02-2023 23:30
MCI
AVL
14'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
Kiến tạo
90'
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
90'
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
90'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
80'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
90'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
90'
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
Thẻ vàng
90'
25-03-2023 02:45
CZE
POL
9'
08-09-2023 01:45
POL
FRO
11-09-2023 01:45
ALB
POL
90'
13-10-2023 01:45
FRO
POL
Thẻ vàng
59'
16-10-2023 01:45
POL
MDA
22-03-2024 02:45
POL
EST
-34'
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
82'
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
16'
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
90'
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
90'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
Thẻ vàng
90'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
60'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
180'
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
15-12-2024 00:30
NTF
AVL
90'
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
Thẻ vàng
90'
04-01-2025 22:00
AVL
LEI
90'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
90'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
Kiến tạo
90'
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
90'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
70'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
Thẻ vàng
44'
20-02-2025 02:30
AVL
LIV
23'
03-04-2025 01:45
BRH
AVL
81'
05-04-2025 23:30
AVL
NTF
12-04-2025 21:00
SOU
AVL
85'
19-04-2025 23:30
AVL
NEW
90'
23-04-2025 02:00
MCI
AVL
61'
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
90'
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
90'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
Thẻ vàng
90'
25-05-2025 22:00
MUN
AVL
90'
03-10-2024 02:00
AVL
BAY
23-10-2024 02:00
AVL
BGN
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
90'
30-01-2025 03:00
AVL
CEL
30'
22-03-2025 02:45
POL
LTU
68'
25-03-2025 02:45
POL
MLT
24'
11-06-2025 01:45
FIN
POL
90'
08-09-2025 01:45
POL
FIN
Bàn thắng
46'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
26'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
26'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
26'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
26'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
26'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
73'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
73'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
73'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
73'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
73'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Thẻ vàng
46'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Thẻ vàng
46'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Thẻ vàng
46'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Thẻ vàng
46'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Thẻ vàng
46'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
05-09-2025 01:45
NLD
POL
Bàn thắng
90'