Ollie Watkins

Tên đầu:
Oliver George Arthur
Tên cuối:
Watkins
Tên ngắn:
O. Watkins
Tên tại quê hương:
Oliver George Arthur Watkins
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
30-12-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024AVLAVL37373227010190004001913
Ngoại Hạng Anh 2022-2023AVLAVL3736313611014110400156
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG115801000000000
UEFA EURO Cup 2024ENGENG305930100010010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025AVLAVL3730251972014200200168
UEFA Champions League 2024-2025AVLAVL261512191113101000012
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG101410000000000

Trận đấu

12-08-2023 23:30
NEW
AVL
Kiến tạo
90'
20-08-2023 20:00
AVL
EVE
74'
27-08-2023 20:00
BUR
AVL
Kiến tạo
86'
03-09-2023 20:00
LIV
AVL
73'
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
90'
24-09-2023 20:00
CHE
AVL
Bàn thắng
90'
30-09-2023 18:30
AVL
BRH
Bàn thắngBàn thắngBàn thắngKiến tạo
90'
08-10-2023 20:00
WLV
AVL
Kiến tạo
90'
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
Kiến tạoBàn thắng
90'
29-10-2023 21:00
AVL
LUT
90'
05-11-2023 21:00
NTF
AVL
90'
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
Bàn thắngThẻ vàng
90'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
Bàn thắngThẻ vàng
90'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
Kiến tạoBàn thắng
90'
07-12-2023 03:15
AVL
MCI
Thẻ vàng
90'
10-12-2023 00:30
AVL
ARS
90'
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
Bàn thắng
90'
23-12-2023 03:00
AVL
SHU
90'
27-12-2023 03:00
MUN
AVL
90'
30-12-2023 22:00
AVL
BUR
Kiến tạoKiến tạo
90'
14-01-2024 21:00
EVE
AVL
Thẻ vàng
90'
31-01-2024 03:15
AVL
NEW
Bàn thắng
90'
04-02-2024 00:30
SHU
AVL
Bàn thắngKiến tạoKiến tạo
90'
11-02-2024 23:30
AVL
MUN
90'
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
Bàn thắngBàn thắng
90'
24-02-2024 22:00
AVL
NTF
Bàn thắng
90'
03-03-2024 00:30
LUT
AVL
Bàn thắngBàn thắng
90'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
90'
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
90'
31-03-2024 00:30
AVL
WLV
46'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
Bàn thắngBàn thắng
90'
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
Bàn thắng
90'
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
Kiến tạoKiến tạo
90'
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
90'
05-05-2024 20:00
BRH
AVL
90'
14-05-2024 02:00
AVL
LIV
Kiến tạo
90'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
68'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
24'
13-08-2022 18:30
AVL
EVE
Kiến tạoKiến tạo
90'
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
Bàn thắng
90'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
90'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
90'
03-09-2022 23:30
AVL
MCI
90'
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
Bàn thắng
90'
17-09-2022 02:00
AVL
SOU
90'
02-10-2022 22:30
LEE
AVL
90'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
90'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
90'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
90'
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
Bàn thắng
81'
29-10-2022 21:00
NEW
AVL
Thẻ vàng
90'
06-11-2022 21:00
AVL
MUN
Kiến tạo
79'
27-12-2022 00:30
AVL
LIV
Bàn thắng
90'
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
Kiến tạo
90'
05-01-2023 03:00
AVL
WLV
66'
14-01-2023 03:00
AVL
LEE
31'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
Bàn thắng
90'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
Bàn thắng
90'
12-02-2023 23:30
MCI
AVL
Bàn thắng
90'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
Bàn thắng
78'
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
Đá phạ đền
90'
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
85'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
Bàn thắng
85'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
Kiến tạo
90'
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
Bàn thắng
90'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
Bàn thắngThẻ vàng
90'
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
Kiến tạoBàn thắngBàn thắng
90'
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
90'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
90'
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
90'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
Thẻ vàng
90'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
Thẻ vàng
90'
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
Lỡ đá phạ đền
87'
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
Bàn thắng
90'
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
18-11-2023 02:45
ENG
MLT
21-11-2023 02:45
MKD
ENG
58'
17-06-2024 02:00
SRB
ENG
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
21'
26-06-2024 02:00
ENG
SVN
30-06-2024 23:00
ENG
SVK
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
62'
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
65'
31-08-2024 21:00
LEI
AVL
Kiến tạo
61'
14-09-2024 23:30
AVL
EVE
Bàn thắngBàn thắng
84'
21-09-2024 21:00
AVL
WLV
Bàn thắng
90'
29-09-2024 20:00
IPS
AVL
Kiến tạoBàn thắng
84'
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
90'
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
Bàn thắng
75'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
82'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
90'
10-11-2024 03:00
LIV
AVL
65'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
168'
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
32'
15-12-2024 00:30
NTF
AVL
16'
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
10'
31-12-2024 02:45
AVL
BRH
Đá phạ đềnĐá phạ đềnKiến tạoKiến tạo
90'
04-01-2025 22:00
AVL
LEI
90'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
Bàn thắng
90'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
Bàn thắng
80'
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
Kiến tạo
66'
02-02-2025 00:30
WLV
AVL
46'
15-02-2025 22:00
AVL
IPS
Bàn thắng
90'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
77'
26-02-2025 02:30
CRY
AVL
Kiến tạo
68'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
Bàn thắng
90'
20-02-2025 02:30
AVL
LIV
Bàn thắng
90'
03-04-2025 01:45
BRH
AVL
Thẻ vàng
25'
05-04-2025 23:30
AVL
NTF
62'
12-04-2025 21:00
SOU
AVL
Bàn thắngBàn thắng
48'
19-04-2025 23:30
AVL
NEW
Bàn thắngKiến tạo
82'
23-04-2025 02:00
MCI
AVL
Thẻ vàng
14'
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
71'
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
Bàn thắng
90'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
Kiến tạo
86'
25-05-2025 22:00
MUN
AVL
90'
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
Bàn thắng
9'
15-07-2024 02:00
ESP
ENG
Thẻ vàng
29'
17-09-2024 23:45
YB
AVL
Kiến tạo
60'
03-10-2024 02:00
AVL
BAY
70'
23-10-2024 02:00
AVL
BGN
24'
07-11-2024 00:45
CB
AVL
80'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
90'
30-01-2025 03:00
AVL
CEL
Kiến tạoBàn thắngLỡ đá phạ đền
90'
06-09-2025 23:00
ENG
AND
10-09-2025 01:45
SRB
ENG
14'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
46'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
46'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
46'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
46'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
46'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
11'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
11'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
11'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
11'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
11'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
14'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
14'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
14'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
14'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
14'