Keane Lewis-Potter

Tên đầu:
Keane William
Tên cuối:
Lewis-Potter
Tên ngắn:
K. Lewis-Potter
Tên tại quê hương:
Keane William Lewis-Potter
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
22-02-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE301514381513300000031
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BREBRE10331673000000001
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE35332837210100060013

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
19'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
10'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
19'
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
7'
23-09-2023 23:30
BRE
EVE
89'
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
75'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
02-12-2023 22:00
BRE
LUT
12'
07-12-2023 02:30
BRH
BRE
44'
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
66'
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
Bàn thắng
68'
21-02-2024 02:30
MCI
BRE
12'
28-12-2023 02:30
BRE
WLV
86'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
Bàn thắng
80'
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
88'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
14'
10-02-2024 22:00
WLV
BRE
14'
17-02-2024 19:30
BRE
LIV
27'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
Kiến tạo
90'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
10-03-2024 00:30
ARS
BRE
90'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
31'
31-03-2024 03:00
BRE
MUN
87'
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
73'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
14'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
11'
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
Bàn thắng
71'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
22'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
66'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
63'
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
07-08-2022 20:00
LEI
BRE
31'
13-08-2022 23:30
BRE
MUN
20-08-2022 21:00
FUL
BRE
30'
27-08-2022 21:00
BRE
EVE
Kiến tạo
22'
31-08-2022 01:30
CRY
BRE
68'
03-09-2022 21:00
BRE
LEE
59'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
20-10-2022 01:30
BRE
CHE
29-10-2022 21:00
BRE
WLV
15'
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
60'
12-11-2022 19:30
MCI
BRE
26-12-2022 19:30
BRE
TOT
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
03-01-2023 00:30
BRE
LIV
16'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
1'
22-01-2023 21:00
LEE
BRE
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
14'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
16'
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
66'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
15'
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
Kiến tạo
90'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
90'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
66'
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
81'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
73'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
90'
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
Thẻ vàng
90'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
172'
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
90'
02-01-2025 00:30
BRE
ARS
90'
04-01-2025 22:00
SOU
BRE
Bàn thắng
90'
15-01-2025 02:30
BRE
MCI
Kiến tạo
90'
18-01-2025 22:00
BRE
LIV
90'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
Thẻ vàng
90'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
90'
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
90'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
90'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
90'
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
Thẻ vàng
90'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
90'
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
90'
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
Kiến tạo
76'
02-05-2025 01:30
NTF
BRE
Thẻ vàng
46'
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
81'
10-05-2025 21:00
IPS
BRE
90'
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
Thẻ vàng
75'
25-05-2025 22:00
WLV
BRE
90'