Eddie Nketiah

Tên đầu:
Edward Keddar
Tên cuối:
Nketiah
Tên ngắn:
E. Nketiah
Tên tại quê hương:
Edward Keddar Nketiah
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
30-05-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024ARSARS27101074177500030052
Ngoại Hạng Anh 2022-2023ARSARS3091068211400030041
UEFA Champions League 2023-2024ARSARS6113550100000010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025ARSARS00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY249964157300040130

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
Bàn thắng
74'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
79'
26-08-2023 21:00
ARS
FUL
Bàn thắng
44'
03-09-2023 22:30
ARS
MUN
76'
17-09-2023 22:30
EVE
ARS
66'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
69'
08-10-2023 22:30
ARS
MCI
75'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
Thẻ vàng
22'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
79'
11-11-2023 22:00
ARS
BUR
9'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
25'
02-12-2023 22:00
ARS
WLV
23'
06-12-2023 03:15
LUT
ARS
10-12-2023 00:30
AVL
ARS
8'
17-12-2023 21:00
ARS
BRH
Kiến tạo
9'
24-12-2023 00:30
LIV
ARS
Thẻ vàng
13'
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
26'
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
90'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
Kiến tạo
9'
31-01-2024 02:30
NTF
ARS
12'
04-02-2024 23:30
ARS
LIV
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
23'
17-02-2024 22:00
BUR
ARS
21'
25-02-2024 03:00
ARS
NEW
14'
05-03-2024 03:00
SHU
ARS
10-03-2024 00:30
ARS
BRE
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
31-03-2024 22:30
MCI
ARS
04-04-2024 01:30
ARS
LUT
24'
06-04-2024 23:30
BRH
ARS
1'
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
3'
21-04-2024 01:30
WLV
ARS
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
12-05-2024 22:30
MUN
ARS
19-05-2024 22:00
ARS
EVE
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
7'
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
6'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
15'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
29'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
2'
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
16'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
Kiến tạo
18'
18-09-2022 18:00
BRE
ARS
12'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
10'
09-10-2022 22:30
ARS
LIV
16-10-2022 20:00
LEE
ARS
8'
16-02-2023 02:30
ARS
MCI
Thẻ vàng
90'
23-10-2022 20:00
SOU
ARS
19'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
15'
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
13-11-2022 02:45
WLV
ARS
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
Bàn thắng
90'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
Bàn thắng
90'
04-01-2023 02:45
ARS
NEW
Thẻ vàng
90'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
90'
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
Bàn thắngBàn thắng
90'
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
90'
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
90'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
90'
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
20'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
22-04-2023 02:00
ARS
SOU
18'
27-04-2023 02:00
MCI
ARS
10'
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
07-05-2023 22:30
NEW
ARS
Thẻ vàng
3'
14-05-2023 22:30
ARS
BRH
13'
20-05-2023 23:30
NTF
ARS
27'
28-05-2023 22:30
ARS
WLV
10'
21-09-2023 02:00
ARS
PSV
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
10'
25-10-2023 02:00
SEV
ARS
9'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
8'
13-12-2023 00:45
PSV
ARS
Bàn thắng
90'
22-02-2024 03:00
FCP
ARS
13-03-2024 03:00
ARS
FCP
14'
10-04-2024 02:00
ARS
BAY
18-04-2024 02:00
BAY
ARS
4'
17-08-2024 21:00
ARS
WLV
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
14-09-2024 21:00
CRY
LEI
90'
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
66'
28-09-2024 21:00
EVE
CRY
73'
05-10-2024 18:30
CRY
LIV
Thẻ vàng
90'
22-10-2024 02:00
NTF
CRY
67'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
23'
03-11-2024 00:30
WLV
CRY
84'
07-12-2024 22:00
CRY
MCI
Thẻ vàng
13'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
3'
16-01-2025 02:30
LEI
CRY
10'
18-01-2025 22:00
WHU
CRY
12'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
18'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
16-02-2025 00:30
CRY
EVE
4'
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
26-02-2025 02:30
CRY
AVL
Bàn thắng
4'
08-03-2025 22:00
CRY
IPS
72'
17-04-2025 01:30
NEW
CRY
34'
03-04-2025 01:45
SOU
CRY
31'
05-04-2025 21:00
CRY
BRH
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
22'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
15'
24-04-2025 02:00
ARS
CRY
80'
06-05-2025 02:00
CRY
NTF
Thẻ vàng
14'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
30'
21-05-2025 02:00
CRY
WLV
Bàn thắngBàn thắng
81'
25-05-2025 22:00
LIV
CRY
28'