Flynn Downes

Tên đầu:
Flynn
Tên cuối:
Downes
Tên ngắn:
F. Downes
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
20-01-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU217754145000020000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WHUWHU00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025SOUSOU23211849250000100000

Trận đấu

07-08-2022 22:30
WHU
MCI
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
Thẻ vàng
27'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
74'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
88'
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
77'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
26'
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
05-01-2023 02:45
LEE
WHU
10'
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
8'
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
23'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
72'
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
15'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
Thẻ vàng
90'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
22'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
30'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
3'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
13'
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
90'
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
86'
17-08-2024 21:00
NEW
SOU
90'
24-08-2024 21:00
SOU
NTF
Thẻ vàng
90'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
90'
14-09-2024 18:30
SOU
MUN
90'
21-09-2024 21:00
SOU
IPS
Thẻ vàng
90'
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 21:00
ARS
SOU
90'
19-10-2024 21:00
SOU
LEI
90'
26-10-2024 21:00
MCI
SOU
Thẻ vàng
87'
02-11-2024 22:00
SOU
EVE
90'
24-11-2024 21:00
SOU
LIV
90'
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
Thẻ vàng
79'
17-01-2025 03:00
MUN
SOU
Thẻ vàng
17'
19-01-2025 21:00
NTF
SOU
Thẻ vàng
46'
25-01-2025 22:00
SOU
NEW
22-02-2025 22:00
SOU
BRH
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
83'
15-03-2025 22:00
SOU
WLV
7'
03-04-2025 01:45
SOU
CRY
Thẻ vàng
90'
19-04-2025 21:00
WHU
SOU
90'
26-04-2025 21:00
SOU
FUL
90'
03-05-2025 21:00
LEI
SOU
90'
10-05-2025 21:00
SOU
MCI
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 18:00
EVE
SOU
Thẻ vàng
90'
25-05-2025 22:00
SOU
ARS
90'