Harrison Reed

Tên đầu:
Harrison James
Tên cuối:
Reed
Tên ngắn:
H. Reed
Tên tại quê hương:
Harrison James Reed
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
27-01-1995 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024FULFUL261513031110000060002
Ngoại Hạng Anh 2022-2023FULFUL37352883219300150034
Ngoại Hạng Anh 2024-2025FULFUL130106130000020000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
90'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
Thẻ vàng
67'
26-08-2023 21:00
ARS
FUL
Kiến tạo
-1'
02-09-2023 21:00
MCI
FUL
90'
16-09-2023 21:00
FUL
LUT
62'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
90'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
65'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
11'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
18'
29-10-2023 21:00
BRH
FUL
58'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
Thẻ vàng
8'
28-11-2023 03:00
FUL
WLV
90'
03-12-2023 21:00
LIV
FUL
90'
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
10'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
14'
23-12-2023 22:00
FUL
BUR
8'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
Thẻ vàng
90'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
27'
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
77'
02-03-2024 22:00
FUL
BRH
90'
09-03-2024 22:00
WLV
FUL
Thẻ vàng
61'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
Thẻ vàng
9'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
19'
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
21-04-2024 22:30
FUL
LIV
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
85'
11-05-2024 18:30
FUL
MCI
19-05-2024 22:00
LUT
FUL
Thẻ vàngKiến tạo
75'
06-08-2022 18:30
FUL
LIV
90'
13-08-2022 21:00
WLV
FUL
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 21:00
FUL
BRE
90'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
90'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
Thẻ vàng
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
90'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
69'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
Bàn thắng
90'
01-10-2022 21:00
FUL
NEW
Thẻ vàng
90'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
Thẻ vàng
71'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
46'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
Bàn thắng
73'
23-10-2022 20:00
LEE
FUL
Kiến tạo
90'
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
90'
05-11-2022 22:00
MCI
FUL
Thẻ vàng
90'
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
90'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
62'
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
90'
15-01-2023 21:00
NEW
FUL
90'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
65'
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
90'
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
90'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
90'
25-02-2023 03:00
FUL
WLV
46'
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
90'
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
90'
04-05-2023 02:00
LIV
FUL
19'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
Kiến tạo
68'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
Bàn thắng phản lưới nhà
46'
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
Bàn thắng
85'
22-04-2023 18:30
FUL
LEE
82'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
83'
30-04-2023 20:00
FUL
MCI
77'
08-05-2023 21:00
FUL
LEI
Kiến tạo
77'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
Kiến tạo
90'
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
90'
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
24'
17-08-2024 02:00
MUN
FUL
24-08-2024 21:00
FUL
LEI
4'
31-08-2024 21:00
IPS
FUL
3'
14-09-2024 21:00
FUL
WHU
4'
21-09-2024 21:00
FUL
NEW
Thẻ vàng
23'
28-09-2024 21:00
NTF
FUL
Thẻ vàng
7'
05-10-2024 21:00
MCI
FUL
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
26-10-2024 23:30
EVE
FUL
11'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
09-11-2024 22:00
CRY
FUL
1'
15-01-2025 02:30
WHU
FUL
18-01-2025 22:00
LEI
FUL
27-01-2025 02:00
FUL
MUN
01-02-2025 22:00
NEW
FUL
15-02-2025 22:00
FUL
NTF
8'
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
26-02-2025 02:30
WLV
FUL
08-03-2025 22:00
BRH
FUL
16'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
02-04-2025 01:45
ARS
FUL
06-04-2025 20:00
FUL
LIV
14'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
26-04-2025 21:00
SOU
FUL
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
15'