James Tarkowski

Tên đầu:
James Alan
Tên cuối:
Tarkowski
Tên ngắn:
J. Tarkowski
Tên tại quê hương:
James Alan Tarkowski
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
19-11-1992 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024EVEEVE38383420011000110011
Ngoại Hạng Anh 2022-2023EVEEVE3838342000100060011
Ngoại Hạng Anh 2024-2025EVEEVE2727239201300070031

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
90'
20-08-2023 20:00
AVL
EVE
90'
26-08-2023 21:00
EVE
WLV
90'
02-09-2023 18:30
SHU
EVE
90'
17-09-2023 22:30
EVE
ARS
90'
23-09-2023 23:30
BRE
EVE
Kiến tạoBàn thắng
90'
30-09-2023 21:00
EVE
LUT
90'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
90'
21-10-2023 18:30
LIV
EVE
Thẻ vàng
90'
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
90'
04-11-2023 22:00
EVE
BRH
Thẻ vàng
90'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
90'
26-11-2023 23:30
EVE
MUN
90'
03-12-2023 00:30
NTF
EVE
90'
08-12-2023 02:30
EVE
NEW
90'
10-12-2023 21:00
EVE
CHE
90'
17-12-2023 00:30
BUR
EVE
90'
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
90'
28-12-2023 03:15
EVE
MCI
90'
30-12-2023 22:00
WLV
EVE
Thẻ vàng
90'
14-01-2024 21:00
EVE
AVL
Thẻ vàng
90'
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
90'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
90'
10-02-2024 19:30
MCI
EVE
90'
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
90'
24-02-2024 22:00
BRH
EVE
Thẻ vàng
90'
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
90'
09-03-2024 19:30
MUN
EVE
90'
25-04-2024 02:00
EVE
LIV
90'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
Thẻ vàng
90'
03-04-2024 01:30
NEW
EVE
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 21:00
EVE
BUR
Thẻ vàng
90'
16-04-2024 02:00
CHE
EVE
Thẻ vàng
90'
21-04-2024 19:30
EVE
NTF
90'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
Thẻ vàng
90'
04-05-2024 02:00
LUT
EVE
90'
11-05-2024 21:00
EVE
SHU
90'
19-05-2024 22:00
ARS
EVE
Thẻ vàng
90'
06-08-2022 23:30
EVE
CHE
90'
13-08-2022 18:30
AVL
EVE
90'
20-08-2022 21:00
EVE
NTF
90'
27-08-2022 21:00
BRE
EVE
90'
31-08-2022 02:00
LEE
EVE
90'
03-09-2022 18:30
EVE
LIV
90'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
Thẻ vàng
90'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
90'
01-10-2022 21:00
SOU
EVE
90'
10-10-2022 01:00
EVE
MUN
90'
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
90'
20-10-2022 01:30
NEW
EVE
Thẻ vàng
90'
22-10-2022 21:00
EVE
CRY
Thẻ vàng
90'
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
90'
06-11-2022 00:30
EVE
LEI
90'
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
90'
26-12-2022 22:00
EVE
WLV
90'
31-12-2022 22:00
MCI
EVE
Thẻ vàng
90'
04-01-2023 02:45
EVE
BRH
90'
14-01-2023 22:00
EVE
SOU
90'
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
Thẻ vàng
90'
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
Bàn thắng
90'
14-02-2023 03:00
LIV
EVE
90'
18-02-2023 22:00
EVE
LEE
90'
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
90'
05-03-2023 21:00
NTF
EVE
Thẻ vàng
90'
11-03-2023 22:00
EVE
BRE
90'
19-03-2023 00:30
CHE
EVE
Kiến tạo
90'
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
90'
08-04-2023 18:30
MUN
EVE
90'
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
90'
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
90'
28-04-2023 01:45
EVE
NEW
90'
02-05-2023 02:00
LEI
EVE
90'
08-05-2023 23:30
BRH
EVE
90'
14-05-2023 20:00
EVE
MCI
90'
20-05-2023 21:00
WLV
EVE
90'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
90'
17-08-2024 21:00
EVE
BRH
Thẻ vàng
90'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
90'
31-08-2024 21:00
EVE
BOU
90'
14-09-2024 23:30
AVL
EVE
90'
21-09-2024 21:00
LEI
EVE
90'
28-09-2024 21:00
EVE
CRY
90'
05-10-2024 23:30
EVE
NEW
90'
19-10-2024 21:00
IPS
EVE
90'
26-10-2024 23:30
EVE
FUL
Thẻ vàng
90'
02-11-2024 22:00
SOU
EVE
Thẻ vàng
90'
09-11-2024 22:00
WHU
EVE
90'
13-02-2025 02:30
EVE
LIV
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
29-12-2024 22:00
EVE
NTF
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
04-01-2025 22:00
BOU
EVE
90'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
90'
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
90'
25-01-2025 22:00
BRH
EVE
90'
01-02-2025 22:00
EVE
LEI
Kiến tạo
90'
16-02-2025 00:30
CRY
EVE
90'
22-02-2025 19:30
EVE
MUN
90'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
90'
09-03-2025 03:00
WLV
EVE
90'
15-03-2025 22:00
EVE
WHU
90'
03-04-2025 02:00
LIV
EVE
Thẻ vàng
90'
05-04-2025 18:30
EVE
ARS
Thẻ vàng
90'
12-04-2025 21:00
NTF
EVE
90'
19-04-2025 21:00
EVE
MCI
52'