Kevin Schade

Tên đầu:
Kevin
Tên cuối:
Schade
Tên ngắn:
K. Schade
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
27-11-2001 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE11332983200000021
VĐQG Đức 2022-2023SCFSCF8117571100000010
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BREBRE187727116000020001
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE372320941418800070084
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersDEUDEU00000000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
18'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
71'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
Bàn thắng
80'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
71'
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
18'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
Kiến tạo
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
Bàn thắng
19'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
13'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
8'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
15'
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
16'
11-09-2022 22:30
SCF
BMG
9'
19-09-2022 00:30
TSG
SCF
12'
01-10-2022 20:30
SCF
MAI
21'
09-10-2022 22:30
BCS
SCF
Bàn thắng
20'
17-10-2022 00:30
BAY
SCF
56'
22-10-2022 20:30
SCF
SVW
30-10-2022 23:30
S04
SCF
14'
06-11-2022 23:30
SCF
KOE
8'
10-11-2022 02:30
RBL
SCF
35'
13-11-2022 23:30
SCF
FCU
16-03-2023 02:30
SOU
BRE
65'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
8'
22-01-2023 21:00
LEE
BRE
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
16'
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
Thẻ vàng
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
27'
06-04-2023 02:00
MUN
BRE
28'
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
Kiến tạo
13'
11-03-2023 22:00
EVE
BRE
28'
18-03-2023 22:00
BRE
LEI
29'
01-04-2023 21:00
BRH
BRE
08-04-2023 21:00
BRE
NEW
90'
15-04-2023 21:00
WLV
BRE
61'
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
Thẻ vàng
76'
27-04-2023 01:45
CHE
BRE
7'
29-04-2023 21:00
BRE
NTF
77'
06-05-2023 23:30
LIV
BRE
18'
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
86'
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
78'
28-05-2023 22:30
BRE
MCI
20'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
74'
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
17'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
75'
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
45'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
27'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
60'
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
77'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
74'
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
13'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
18'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
Thẻ vàng
7'
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
Bàn thắng
17'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
Kiến tạoKiến tạoKiến tạoKiến tạoThẻ vàngThẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
56'
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
81'
02-01-2025 00:30
BRE
ARS
15'
04-01-2025 22:00
SOU
BRE
Bàn thắng
81'
15-01-2025 02:30
BRE
MCI
22'
18-01-2025 22:00
BRE
LIV
24'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
Bàn thắng
84'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
Bàn thắng
75'
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
87'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
76'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
85'
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
90'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
90'
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
87'
02-05-2025 01:30
NTF
BRE
Bàn thắng
68'
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
Bàn thắngBàn thắng
72'
10-05-2025 21:00
IPS
BRE
Bàn thắng
72'
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
75'
25-05-2025 22:00
WLV
BRE
80'