Pascal Struijk

Tên đầu:
Pascal Augustus
Tên cuối:
Struijk
Tên ngắn:
P. Struijk
Tên tại quê hương:
Pascal Augustus Struijk
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
11-08-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023LEELEE2926220636200050021

Trận đấu

06-08-2022 21:00
LEE
WLV
90'
13-08-2022 21:00
SOU
LEE
Kiến tạo
90'
21-08-2022 20:00
LEE
CHE
90'
27-08-2022 21:00
BRH
LEE
Thẻ vàng
90'
31-08-2022 02:00
LEE
EVE
90'
03-09-2022 21:00
BRE
LEE
90'
05-04-2023 01:45
LEE
NTF
90'
09-02-2023 03:00
MUN
LEE
23'
02-10-2022 22:30
LEE
AVL
90'
09-10-2022 20:00
CRY
LEE
Bàn thắngThẻ vàng
90'
16-10-2022 20:00
LEE
ARS
90'
23-10-2022 20:00
LEE
FUL
86'
30-10-2022 01:45
LIV
LEE
90'
05-11-2022 22:00
LEE
BOU
90'
12-11-2022 22:00
TOT
LEE
90'
29-12-2022 03:00
LEE
MCI
Bàn thắng
90'
31-12-2022 22:00
NEW
LEE
Thẻ vàng
90'
05-01-2023 02:45
LEE
WHU
90'
14-01-2023 03:00
AVL
LEE
67'
22-01-2023 21:00
LEE
BRE
90'
05-02-2023 21:00
NTF
LEE
Thẻ vàng
67'
04-03-2023 22:00
CHE
LEE
11-03-2023 22:00
LEE
BRH
18-03-2023 22:00
WLV
LEE
9'
01-04-2023 21:00
ARS
LEE
90'
09-04-2023 20:00
LEE
CRY
90'
18-04-2023 02:00
LEE
LIV
90'
22-04-2023 18:30
FUL
LEE
26-04-2023 02:00
LEE
LEI
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
06-05-2023 21:00
MCI
LEE
10'
13-05-2023 18:30
LEE
NEW
21-05-2023 19:30
WHU
LEE
85'
28-05-2023 22:30
LEE
TOT
Thẻ vàng
59'