Tosin Adarabioyo

Tên đầu:
Abdul-Nasir Oluwatosin
Tên cuối:
Oluwadoyinsolami Adarabioyo
Tên ngắn:
T. Adarabioyo
Tên tại quê hương:
Abdul-Nasir Oluwatosin Oluwadoyinsolami Adarabioyo
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
24-09-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024FULFUL2018161621200020020
Ngoại Hạng Anh 2022-2023FULFUL2523208320100040010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025FULFUL00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE2012113482100040011

Trận đấu

26-08-2023 21:00
ARS
FUL
1'
28-11-2023 03:00
FUL
WLV
03-12-2023 21:00
LIV
FUL
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
90'
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
Bàn thắng
90'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
90'
23-12-2023 22:00
FUL
BUR
90'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
90'
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
90'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
90'
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
90'
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
90'
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
Thẻ vàng
90'
02-03-2024 22:00
FUL
BRH
90'
09-03-2024 22:00
WLV
FUL
90'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
90'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
85'
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
Bàn thắng
90'
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
90'
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
90'
21-04-2024 22:30
FUL
LIV
Thẻ vàng
90'
06-08-2022 18:30
FUL
LIV
90'
13-08-2022 21:00
WLV
FUL
90'
20-08-2022 21:00
FUL
BRE
90'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
90'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
90'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
Thẻ vàng
90'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
Bàn thắng
90'
01-10-2022 21:00
FUL
NEW
90'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
90'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
23-10-2022 20:00
LEE
FUL
90'
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
05-11-2022 22:00
MCI
FUL
13-11-2022 23:30
FUL
MUN
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
Thẻ vàng
90'
15-01-2023 21:00
NEW
FUL
13'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
25-02-2023 03:00
FUL
WLV
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
90'
04-05-2023 02:00
LIV
FUL
90'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
90'
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
Thẻ vàng
90'
22-04-2023 18:30
FUL
LEE
90'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
90'
30-04-2023 20:00
FUL
MCI
90'
08-05-2023 21:00
FUL
LEI
90'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
90'
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
90'
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
25-08-2024 20:00
WLV
CHE
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
29'
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
90'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
Thẻ vàng
53'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
90'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
90'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
19'
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
Bàn thắngThẻ vàng
90'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
90'
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
82'
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
Kiến tạo
90'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
4'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
Thẻ vàng
90'
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
46'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
1'
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
90'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
Thẻ vàng
90'