Emiliano Buendía

Tên đầu:
Emiliano
Tên cuối:
Buendía Stati
Tên ngắn:
E. Buendía
Tên tại quê hương:
Emiliano Buendía Stati
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Argentina
Tuổi:
25-12-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024AVLAVL00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023AVLAVL382724201119500000052
Ngoại Hạng Anh 2024-2025AVLAVL10072100000000000
UEFA Champions League 2024-2025AVLAVL319821000000000
UEFA Champions League 2024-2025B04B0410045100000050000
VĐQG Đức 2024-2025B04B0411321284200000020
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersARGARG00000000000000

Trận đấu

06-08-2022 21:00
BOU
AVL
44'
13-08-2022 18:30
AVL
EVE
Bàn thắng
30'
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
73'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
24'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
73'
03-09-2022 23:30
AVL
MCI
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
Kiến tạo
90'
17-09-2022 02:00
AVL
SOU
23'
02-10-2022 22:30
LEE
AVL
26'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
90'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
24'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
32'
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
71'
29-10-2022 21:00
NEW
AVL
61'
06-11-2022 21:00
AVL
MUN
79'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
74'
27-12-2022 00:30
AVL
LIV
86'
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
Bàn thắng
82'
05-01-2023 03:00
AVL
WLV
90'
14-01-2023 03:00
AVL
LEE
Bàn thắng
81'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
69'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
90'
12-02-2023 23:30
MCI
AVL
60'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
67'
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
Bàn thắng
29'
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
90'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
80'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
Bàn thắng
90'
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
76'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
75'
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
90'
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
Kiến tạo
90'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
90'
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
76'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
81'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
68'
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
25'
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
21'
06-06-2025 08:00
CHL
ARG
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
31-08-2024 21:00
LEI
AVL
14-09-2024 23:30
AVL
EVE
6'
21-09-2024 21:00
AVL
WLV
29-09-2024 20:00
IPS
AVL
6'
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
7'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
10-11-2024 03:00
LIV
AVL
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
12'
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
15-12-2024 00:30
NTF
AVL
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
31-12-2024 02:45
AVL
BRH
04-01-2025 22:00
AVL
LEI
14'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
9'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
18'
02-02-2025 23:30
B04
TSG
-22'
08-02-2025 21:30
WOB
B04
14'
16-02-2025 00:30
B04
BAY
22-02-2025 21:30
HOL
B04
20'
02-03-2025 00:30
SGE
B04
14'
08-03-2025 21:30
B04
SVW
46'
17-03-2025 01:30
STU
B04
29-03-2025 02:30
B04
BOC
1'
05-04-2025 20:30
FCH
B04
Bàn thắng
13'
12-04-2025 20:30
B04
FCU
21-04-2025 00:30
STP
B04
1'
26-04-2025 20:30
B04
AUG
Bàn thắng
64'
04-05-2025 22:30
SCF
B04
58'
11-05-2025 20:30
B04
BVB
17-05-2025 20:30
MAI
B04
3'
17-09-2024 23:45
YB
AVL
2'
03-10-2024 02:00
AVL
BAY
23-10-2024 02:00
AVL
BGN
07-11-2024 00:45
CB
AVL
10'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
86'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
3'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
3'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
3'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
3'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
3'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
6'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
6'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
6'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
6'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
6'