Kristoffer Ajer

Tên đầu:
Kristoffer Vassbakk
Tên cuối:
Ajer
Tên ngắn:
K. Ajer
Tên tại quê hương:
Kristoffer Vassbakk Ajer
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
197 cm
Cân nặng:
94 kg
Quốc tịch:
Norway
Tuổi:
17-04-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE2821183178200050021
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BREBRE9976603000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024NIRNIR3327000000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE271714851012000050000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNIRNIR5543301100010010

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
84'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
Kiến tạo
1'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
9'
23-09-2023 23:30
BRE
EVE
29'
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
89'
07-10-2023 21:00
MUN
BRE
90'
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
Thẻ vàng
76'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
90'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
Thẻ vàng
78'
12-11-2023 21:00
LIV
BRE
Thẻ vàng
90'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
Thẻ vàng
90'
21-02-2024 02:30
MCI
BRE
90'
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
12'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
11'
10-02-2024 22:00
WLV
BRE
5'
17-02-2024 19:30
BRE
LIV
90'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
90'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
90'
10-03-2024 00:30
ARS
BRE
90'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
Bàn thắngThẻ vàng
90'
31-03-2024 03:00
BRE
MUN
Bàn thắng
90'
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
90'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
90'
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
76'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
84'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
45'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
62'
03-09-2022 21:00
BRE
LEE
18-09-2022 18:00
BRE
ARS
90'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
61'
08-10-2022 21:00
NEW
BRE
90'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
90'
20-10-2022 01:30
BRE
CHE
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
90'
29-10-2022 21:00
BRE
WLV
83'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
82'
22-01-2023 21:00
LEE
BRE
90'
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
90'
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
11-03-2023 22:00
EVE
BRE
06-05-2023 23:30
LIV
BRE
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
28-05-2023 22:30
BRE
MCI
21-06-2023 01:45
NIR
CYP
13-09-2023 01:45
NIR
GEO
90'
13-10-2023 01:45
CYP
NIR
90'
16-10-2023 01:45
NIR
ESP
20-11-2023 02:45
SCO
NIR
Thẻ vàng
90'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
90'
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
90'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
39'
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
72'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
Thẻ vàng
79'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
90'
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
Thẻ vàng
90'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
Thẻ vàng
90'
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
56'
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
67'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
76'
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
90'
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
84'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
81'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
Thẻ vàng
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
72'
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
7'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
83'
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
69'
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
24'
02-05-2025 01:30
NTF
BRE
Thẻ vàng
6'
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
9'
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
27'
25-05-2025 22:00
WLV
BRE
4'
23-03-2025
MDA
NIR
Thẻ vàng
90'
26-03-2025 02:45
ISR
NIR
Bàn thắng
90'
10-06-2025 01:45
EST
NIR
90'
10-09-2025 01:45
NIR
MDA
73'
07-06-2025 01:45
NIR
ITA
90'