Jadon Sancho

Tên đầu:
Jadon Malik
Tên cuối:
Sancho
Tên ngắn:
J. Sancho
Tên tại quê hương:
Jadon Malik Sancho
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
25-03-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MUNMUN307630000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023MUNMUN26211699517600000063
UEFA Champions League 2023-2024MUNMUN00000000000000
VĐQG Đức 2023-2024BVBBVB141195339200010022
UEFA Champions League 2023-2024BVBBVB7756305100000010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE271715611012200020024
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MUNMUN00000000000000

Trận đấu

15-08-2023 02:00
MUN
WLV
22'
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
24'
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
30'
14-01-2024 00:30
DRM
BVB
Kiến tạo
35'
20-01-2024 21:30
KOE
BVB
66'
28-01-2024 23:30
BVB
BOC
83'
10-02-2024 02:30
BVB
SCF
2'
17-02-2024 21:30
WOB
BVB
79'
25-02-2024 23:30
BVB
TSG
75'
02-03-2024 21:30
FCU
BVB
88'
10-03-2024 00:30
SVW
BVB
Bàn thắng
74'
17-03-2024 23:30
BVB
SGE
31-03-2024 00:30
BAY
BVB
84'
06-04-2024 23:30
BVB
STU
90'
21-04-2024 22:30
BVB
B04
70'
27-04-2024 20:30
RBL
BVB
Bàn thắngThẻ vàng
90'
04-05-2024 20:30
BVB
AUG
11-05-2024 23:30
MAI
BVB
44'
18-05-2024 20:30
BVB
DRM
Kiến tạo
73'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
90'
13-08-2022 23:30
BRE
MUN
60'
23-08-2022 02:00
MUN
LIV
Bàn thắng
71'
27-08-2022 18:30
SOU
MUN
68'
02-09-2022 02:00
LEI
MUN
Bàn thắng
68'
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
67'
09-02-2023 03:00
MUN
LEE
Bàn thắng
31'
02-10-2022 20:00
MCI
MUN
70'
10-10-2022 01:00
EVE
MUN
16-10-2022 20:00
MUN
NEW
90'
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
Kiến tạo
87'
22-10-2022 23:30
CHE
MUN
52'
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
12-02-2023 21:00
LEE
MUN
61'
19-02-2023 21:00
MUN
LEI
Bàn thắng
44'
06-04-2023 02:00
MUN
BRE
71'
05-03-2023 23:30
LIV
MUN
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
73'
05-05-2023 02:00
BRH
MUN
14'
02-04-2023 22:30
NEW
MUN
28'
08-04-2023 18:30
MUN
EVE
Kiến tạo
77'
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
90'
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
Kiến tạo
90'
28-04-2023 02:15
TOT
MUN
Bàn thắng
61'
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
76'
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
16'
13-05-2023 21:00
MUN
WLV
82'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
72'
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
Bàn thắng
90'
21-02-2024 03:00
PSV
BVB
68'
14-03-2024 03:00
BVB
PSV
Bàn thắng
75'
11-04-2024 02:00
ATM
BVB
90'
17-04-2024 02:00
BVB
ATM
86'
02-05-2024 02:00
BVB
PSG
90'
08-05-2024 02:00
PSG
BVB
67'
02-06-2024 02:00
BVB
RMA
87'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
Thẻ vàngKiến tạo
44'
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
Kiến tạo
57'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
Kiến tạo
71'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
90'
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
46'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
71'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Bàn thắng
90'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
90'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
25'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
Kiến tạo
86'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
90'
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
28'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
73'
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
52'
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
69'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
14'
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
68'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
76'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
68'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
90'
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
Bàn thắng
22'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
44'
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
12'
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
Thẻ vàng
18'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
15'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
62'