Lewis Dunk

Tên đầu:
Lewis Carl
Tên cuối:
Dunk
Tên ngắn:
L. Dunk
Tên tại quê hương:
Lewis Carl Dunk
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
192 cm
Cân nặng:
88 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
21-11-1991 (34)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BRHBRH3333289003300071031
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BRHBRH3636324001100140010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG00000000000000
UEFA EURO Cup 2024ENGENG00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BRHBRH2120179512000140000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BRH
LUT
90'
19-08-2023 21:00
WLV
BRH
90'
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
90'
02-09-2023 23:30
BRH
NEW
90'
16-09-2023 21:00
MUN
BRH
90'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 18:30
AVL
BRH
Thẻ vàng
90'
08-10-2023 20:00
BRH
LIV
Bàn thắng
90'
21-10-2023 21:00
MCI
BRH
90'
29-10-2023 21:00
BRH
FUL
90'
04-11-2023 22:00
EVE
BRH
Thẻ vàng
90'
25-11-2023 22:00
NTF
BRH
Thẻ vàngThẻ đỏ
90'
09-12-2023 22:00
BRH
BUR
85'
17-12-2023 21:00
ARS
BRH
90'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
90'
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
Thẻ vàng
90'
23-01-2024 02:45
BRH
WLV
90'
31-01-2024 02:45
LUT
BRH
90'
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
Bàn thắng
90'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
Thẻ vàng
90'
18-02-2024 21:00
SHU
BRH
Kiến tạo
90'
24-02-2024 22:00
BRH
EVE
Bàn thắng
90'
02-03-2024 22:00
FUL
BRH
59'
10-03-2024 21:00
BRH
NTF
90'
26-04-2024 02:00
BRH
MCI
90'
31-03-2024 20:00
LIV
BRH
90'
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
90'
06-04-2024 23:30
BRH
ARS
90'
13-04-2024 21:00
BUR
BRH
90'
16-05-2024 01:45
BRH
CHE
Thẻ vàng
46'
28-04-2024 20:00
BOU
BRH
90'
05-05-2024 20:00
BRH
AVL
90'
11-05-2024 21:00
NEW
BRH
90'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
90'
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
90'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
90'
27-08-2022 21:00
BRH
LEE
90'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
90'
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
90'
01-10-2022 21:00
LIV
BRH
90'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
90'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
90'
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
90'
22-10-2022 21:00
MCI
BRH
90'
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
90'
05-11-2022 22:00
WLV
BRH
90'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
90'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
90'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
90'
04-01-2023 02:45
EVE
BRH
90'
14-01-2023 22:00
BRH
LIV
Thẻ vàng
90'
21-01-2023 22:00
LEI
BRH
90'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
Thẻ vàng
90'
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
90'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
90'
19-05-2023 01:30
NEW
BRH
90'
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
90'
11-03-2023 22:00
LEE
BRH
90'
05-05-2023 02:00
BRH
MUN
Thẻ vàng
90'
01-04-2023 21:00
BRH
BRE
90'
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
Bàn thắng
90'
15-04-2023 21:00
CHE
BRH
90'
25-05-2023 02:00
BRH
MCI
27-04-2023 01:30
NTF
BRH
90'
29-04-2023 21:00
BRH
WLV
90'
08-05-2023 23:30
BRH
EVE
Thẻ vàng
90'
14-05-2023 22:30
ARS
BRH
90'
21-05-2023 20:00
BRH
SOU
90'
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
17-06-2024 02:00
SRB
ENG
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
26-06-2024 02:00
ENG
SVN
30-06-2024 23:00
ENG
SVK
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
17-08-2024 21:00
EVE
BRH
76'
24-08-2024 18:30
BRH
MUN
90'
31-08-2024 18:30
ARS
BRH
90'
14-09-2024 21:00
BRH
IPS
90'
22-09-2024 20:00
BRH
NTF
Thẻ vàng
90'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
Thẻ vàng
90'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
90'
19-10-2024 21:00
NEW
BRH
90'
08-12-2024 21:00
LEI
BRH
90'
21-12-2024 22:00
WHU
BRH
90'
31-12-2024 02:45
AVL
BRH
90'
17-01-2025 02:30
IPS
BRH
27'
19-01-2025 21:00
MUN
BRH
90'
25-01-2025 22:00
BRH
EVE
90'
01-02-2025 19:30
NTF
BRH
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
03-04-2025 01:45
BRH
AVL
72'
05-04-2025 21:00
CRY
BRH
90'
12-04-2025 21:00
BRH
LEI
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
90'
26-04-2025 21:00
BRH
WHU
90'
04-05-2025 20:00
BRH
NEW
90'
20-05-2025 02:00
BRH
LIV
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
15-07-2024 02:00
ESP
ENG