Lloyd Kelly

Tên đầu:
Lloyd Casius
Tên cuối:
Kelly
Tên ngắn:
L. Kelly
Tên tại quê hương:
Lloyd Casius Kelly
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
06-10-1998 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU2317155865000020001
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU2323204201000030002
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NEWNEW10321073000010001
UEFA Champions League 2024-2025JUVJUV2221000000000000
VĐQG Italia 2024-2025JUVJUV1211101512000010000

Trận đấu

19-08-2023 21:00
LIV
BOU
14'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
Thẻ vàng
90'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
90'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
83'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
90'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
90'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
90'
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
90'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
46'
21-01-2024 23:30
BOU
LIV
35'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
78'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
83'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
46'
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
90'
25-04-2024 01:45
WLV
BOU
9'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
Kiến tạo
27'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 21:00
LUT
BOU
90'
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
51'
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
90'
28-04-2024 20:00
BOU
BRH
90'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
90'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
6'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
Kiến tạo
90'
13-08-2022 21:00
MCI
BOU
90'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
90'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
Kiến tạo
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
90'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
90'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
Thẻ vàng
90'
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
90'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
90'
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
Thẻ vàng
90'
11-03-2023 19:30
BOU
LIV
90'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
90'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
90'
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
Thẻ vàng
90'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
90'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
62'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
90'
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
90'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
90'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
90'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
90'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
90'
17-08-2024 21:00
NEW
SOU
20'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
69'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
Thẻ vàngKiến tạo
68'
15-09-2024 22:30
WLV
NEW
3'
21-09-2024 21:00
FUL
NEW
46'
28-09-2024 18:30
NEW
MCI
05-10-2024 23:30
EVE
NEW
19-10-2024 21:00
NEW
BRH
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
1'
02-11-2024 19:30
NEW
ARS
10-11-2024 21:00
NTF
NEW
05-12-2024 02:30
NEW
LIV
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
16-01-2025 02:30
NEW
WLV
18-01-2025 19:30
NEW
BOU
25-01-2025 22:00
SOU
NEW
01-02-2025 22:00
NEW
FUL
3'
08-02-2025 02:45
COM
JUV
44'
17-02-2025 02:45
JUV
INT
24-02-2025 02:45
CAG
JUV
90'
04-03-2025 02:45
JUV
VER
Thẻ vàng
90'
10-03-2025 02:45
JUV
ATT
90'
17-03-2025
FIO
JUV
74'
30-03-2025
JUV
GEN
90'
07-04-2025 01:45
ROM
JUV
90'
13-04-2025 01:45
JUV
LEC
90'
23-04-2025 23:30
PAR
JUV
87'
27-04-2025 23:00
JUV
MON
90'
19-05-2025 01:45
JUV
UDI
90'
26-05-2025 01:45
VEN
JUV
90'
12-02-2025 03:00
JUV
PSV
90'
20-02-2025 03:00
PSV
JUV
120'