Raúl Jiménez

Tên đầu:
Raúl Alonso
Tên cuối:
Jiménez Rodríguez
Tên ngắn:
R. Jiménez
Tên tại quê hương:
Raúl Alonso Jiménez Rodríguez
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
Mexico
Tuổi:
05-05-1991 (35)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024FULFUL24181470613700031070
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WLVWLV15884273000000001
Ngoại Hạng Anh 2024-2025FULFUL322621796179300300123

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
58'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
86'
26-08-2023 21:00
ARS
FUL
Thẻ vàng
90'
02-09-2023 21:00
MCI
FUL
81'
16-09-2023 21:00
FUL
LUT
62'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
79'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
53'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
44'
29-10-2023 21:00
BRH
FUL
58'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
Thẻ vàng
1'
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
Bàn thắng
74'
28-11-2023 03:00
FUL
WLV
76'
03-12-2023 21:00
LIV
FUL
90'
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
Bàn thắngBàn thắng
79'
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
Bàn thắng
72'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
Thẻ đỏ
90'
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
Bàn thắngThẻ vàng
90'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
90'
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
46'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
26'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
5'
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
4'
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
21-04-2024 22:30
FUL
LIV
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
26'
11-05-2024 18:30
FUL
MCI
19-05-2024 22:00
LUT
FUL
Bàn thắngBàn thắng
90'
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
31'
28-08-2022 20:00
WLV
NEW
90'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
WLV
SOU
02-03-2023 03:00
LIV
WLV
79'
26-12-2022 22:00
EVE
WLV
31-12-2022 19:30
WLV
MUN
9'
05-01-2023 03:00
AVL
WLV
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
26'
22-01-2023 21:00
MCI
WLV
46'
04-02-2023 22:00
WLV
LIV
30'
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
13'
25-02-2023 03:00
FUL
WLV
Kiến tạo
84'
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
62'
12-03-2023 23:30
NEW
WLV
90'
18-03-2023 22:00
WLV
LEE
90'
01-04-2023 21:00
NTF
WLV
13-05-2023 21:00
MUN
WLV
12'
20-05-2023 21:00
WLV
EVE
28-05-2023 22:30
ARS
WLV
90'
17-08-2024 02:00
MUN
FUL
12'
24-08-2024 21:00
FUL
LEI
10'
31-08-2024 21:00
IPS
FUL
11'
14-09-2024 21:00
FUL
WHU
Bàn thắng
73'
21-09-2024 21:00
FUL
NEW
Bàn thắng
74'
28-09-2024 21:00
NTF
FUL
Đá phạ đền
83'
05-10-2024 21:00
MCI
FUL
Kiến tạo
77'
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
Bàn thắng
90'
26-10-2024 23:30
EVE
FUL
90'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
73'
09-11-2024 22:00
CRY
FUL
Kiến tạo
75'
08-12-2024 21:00
FUL
ARS
Bàn thắngThẻ vàng
80'
05-01-2025 21:00
FUL
IPS
Đá phạ đềnĐá phạ đền
90'
15-01-2025 02:30
WHU
FUL
Thẻ vàng
90'
18-01-2025 22:00
LEI
FUL
71'
27-01-2025 02:00
FUL
MUN
64'
01-02-2025 22:00
NEW
FUL
Bàn thắng
73'
15-02-2025 22:00
FUL
NTF
Kiến tạo
76'
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
90'
26-02-2025 02:30
WLV
FUL
18'
08-03-2025 22:00
BRH
FUL
Bàn thắngBàn thắng
138'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
63'
02-04-2025 01:45
ARS
FUL
77'
06-04-2025 20:00
FUL
LIV
14'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
33'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
84'
26-04-2025 21:00
SOU
FUL
Thẻ vàng
90'
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
90'
10-05-2025 21:00
FUL
EVE
Bàn thắng
90'
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
Bàn thắng
90'
25-05-2025 22:00
FUL
MCI
90'