Tyrone Mings

Tên đầu:
Tyrone Deon
Tên cuối:
Mings
Tên ngắn:
T. Mings
Tên tại quê hương:
Tyrone Deon Mings
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
13-03-1993 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024AVLAVL113101000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023AVLAVL3535315000100170012
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG103010000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025AVLAVL1411110233000020000
UEFA Champions League 2024-2025AVLAVL121293606000010005

Trận đấu

12-08-2023 23:30
NEW
AVL
31'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
13-08-2022 18:30
AVL
EVE
90'
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
90'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
90'
03-09-2022 23:30
AVL
MCI
90'
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
90'
17-09-2022 02:00
AVL
SOU
90'
02-10-2022 22:30
LEE
AVL
90'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
90'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
90'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
Thẻ vàngBàn thắng phản lưới nhà
90'
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
90'
29-10-2022 21:00
NEW
AVL
90'
06-11-2022 21:00
AVL
MUN
Thẻ vàng
90'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
Thẻ vàng
90'
27-12-2022 00:30
AVL
LIV
90'
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
Thẻ vàng
90'
05-01-2023 03:00
AVL
WLV
Kiến tạo
90'
14-01-2023 03:00
AVL
LEE
90'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
90'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
90'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
90'
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
90'
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
90'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
90'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
Kiến tạo
90'
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
90'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
90'
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
90'
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
90'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
Bàn thắng
90'
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
90'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
Thẻ vàng
90'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
90'
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
Thẻ vàng
90'
17-06-2023 01:45
MLT
ENG
30'
20-06-2023 01:45
ENG
MKD
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
10-11-2024 03:00
LIV
AVL
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
31-12-2024 02:45
AVL
BRH
Thẻ vàngThẻ vàng
140'
04-01-2025 22:00
AVL
LEI
90'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
90'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
90'
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
38'
15-02-2025 22:00
AVL
IPS
74'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
60'
26-02-2025 02:30
CRY
AVL
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
90'
20-02-2025 02:30
AVL
LIV
90'
03-04-2025 01:45
BRH
AVL
05-04-2025 23:30
AVL
NTF
90'
12-04-2025 21:00
SOU
AVL
90'
19-04-2025 23:30
AVL
NEW
90'
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
70'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
25-05-2025 22:00
MUN
AVL
23-10-2024 02:00
AVL
BGN
07-11-2024 00:45
CB
AVL
Thẻ vàng
66'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
Kiến tạo
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
Kiến tạo
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
Kiến tạo
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
Kiến tạo
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
Kiến tạo
90'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
66'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
16-04-2025 02:00
AVL
PSG