Robert Sánchez

Tên đầu:
Robert
Tên cuối:
Sánchez
Tên ngắn:
R. Sánchez
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
197 cm
Cân nặng:
85 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
18-11-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CHECHE1616143401000020000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BRHBRH2323207000000020000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ESPESP00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE2929261000000040000

Trận đấu

13-08-2023 22:30
CHE
LIV
90'
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
90'
26-08-2023 02:00
CHE
LUT
90'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
90'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
90'
24-09-2023 20:00
CHE
AVL
90'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
Thẻ vàng
90'
07-10-2023 21:00
BUR
CHE
90'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
90'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
90'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
90'
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
90'
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
90'
03-12-2023 21:00
CHE
BRH
Thẻ vàng
90'
07-12-2023 03:15
MUN
CHE
90'
10-12-2023 21:00
EVE
CHE
84'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
90'
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
90'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
90'
27-08-2022 21:00
BRH
LEE
90'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
90'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
01-10-2022 21:00
LIV
BRH
90'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
90'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
90'
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
90'
22-10-2022 21:00
MCI
BRH
90'
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
90'
05-11-2022 22:00
WLV
BRH
90'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
90'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
Thẻ vàng
90'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
90'
04-01-2023 02:45
EVE
BRH
90'
14-01-2023 22:00
BRH
LIV
90'
21-01-2023 22:00
LEI
BRH
90'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
90'
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
90'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
90'
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
11-03-2023 22:00
LEE
BRH
05-05-2023 02:00
BRH
MUN
01-04-2023 21:00
BRH
BRE
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
15-04-2023 21:00
CHE
BRH
Thẻ vàng
90'
27-04-2023 01:30
NTF
BRH
29-04-2023 21:00
BRH
WLV
08-05-2023 23:30
BRH
EVE
26-03-2023 02:45
ESP
NIR
29-03-2023 01:45
SCO
ESP
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
90'
25-08-2024 20:00
WLV
CHE
90'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
90'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
Thẻ vàng
90'
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
90'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
90'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
90'
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
90'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
Thẻ vàng
90'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
90'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
90'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Thẻ vàng
90'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
90'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
90'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
90'
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
Thẻ vàng
90'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
90'
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
90'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
90'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
90'
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
90'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
90'
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
90'
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
90'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
90'
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
90'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
90'