Fabio Carvalho

Tên đầu:
Fábio Leandro
Tên cuối:
Freitas Gouveia Carvalho
Tên ngắn:
F. Carvalho
Tên tại quê hương:
Fábio Leandro Freitas Gouveia Carvalho
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
62 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
30-08-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024RBLRBL9115781000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023LIVLIV13434394200000020
UEFA Champions League 2023-2024RBLRBL3112120000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024LIVLIV00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025LIVLIV00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE203449173200010021

Trận đấu

19-08-2023 20:30
B04
RBL
6'
26-08-2023 01:30
RBL
STU
03-09-2023 22:30
FCU
RBL
16-09-2023 20:30
RBL
AUG
26'
23-09-2023 20:30
BMG
RBL
70'
30-09-2023 23:30
RBL
BAY
4'
07-10-2023 20:30
RBL
BOC
12'
21-10-2023 20:30
DRM
RBL
28-10-2023 23:30
RBL
KOE
20'
04-11-2023 21:30
MAI
RBL
13-11-2023 01:30
RBL
SCF
25-11-2023 21:30
WOB
RBL
7'
02-12-2023 21:30
RBL
FCH
10-12-2023 00:30
BVB
RBL
17-12-2023 00:30
RBL
TSG
7'
20-12-2023 00:30
SVW
RBL
6'
06-08-2022 18:30
FUL
LIV
12'
16-08-2022 02:00
LIV
CRY
11'
23-08-2022 02:00
MUN
LIV
17'
27-08-2022 21:00
LIV
BOU
Bàn thắng
44'
01-09-2022 02:00
LIV
NEW
Bàn thắng
19'
03-09-2022 18:30
EVE
LIV
46'
02-03-2023 03:00
LIV
WLV
05-04-2023 02:00
CHE
LIV
01-10-2022 21:00
LIV
BRH
46'
09-10-2022 22:30
ARS
LIV
16-10-2022 22:30
LIV
MCI
17'
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
58'
22-10-2022 18:30
NTF
LIV
62'
30-10-2022 01:45
LIV
LEE
06-11-2022 23:30
TOT
LIV
12-11-2022 22:00
LIV
SOU
3'
27-12-2022 00:30
AVL
LIV
31-12-2022 03:00
LIV
LEI
03-01-2023 00:30
BRE
LIV
14-01-2023 22:00
BRH
LIV
04-02-2023 22:00
WLV
LIV
26-02-2023 02:45
CRY
LIV
05-03-2023 23:30
LIV
MUN
11-03-2023 19:30
BOU
LIV
2'
04-05-2023 02:00
LIV
FUL
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
30-04-2023 22:30
LIV
TOT
06-05-2023 23:30
LIV
BRE
16-05-2023 02:00
LEI
LIV
6'
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
28-05-2023 22:30
SOU
LIV
19-09-2023 23:45
YB
RBL
05-10-2023 02:00
RBL
MCI
26-10-2023 02:00
RBL
CZV
08-11-2023 03:00
CZV
RBL
15'
29-11-2023 03:00
MCI
RBL
16'
14-12-2023 00:45
RBL
YB
90'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
6'
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
24'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
8'
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
18'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
87'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
Kiến tạo
85'
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
Bàn thắng
13'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
16'
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
9'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
17'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
Thẻ vàng
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
73'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
60'
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
9'
15-01-2025 02:30
BRE
MCI
18-01-2025 22:00
BRE
LIV
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
6'
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
Bàn thắng
18'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE