Moisés Caicedo

Tên đầu:
Moisés Isaac
Tên cuối:
Caicedo Corozo
Tên ngắn:
M. Caicedo
Tên tại quê hương:
Moisés Isaac Caicedo Corozo
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Ecuador
Tuổi:
02-11-2001 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CHECHE353328752101000110013
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BRHBRH37343140341000100011
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersECUECU1515135000000030103
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE34343005041000120012

Trận đấu

20-08-2023 22:30
WHU
CHE
30'
26-08-2023 02:00
CHE
LUT
90'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
77'
24-09-2023 20:00
CHE
AVL
79'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
90'
07-10-2023 21:00
BUR
CHE
Thẻ vàng
90'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
90'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
Thẻ vàng
81'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
90'
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
Thẻ vàng
90'
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
21'
03-12-2023 21:00
CHE
BRH
90'
07-12-2023 03:15
MUN
CHE
90'
10-12-2023 21:00
EVE
CHE
90'
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
90'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
Thẻ vàng
90'
30-12-2023 19:30
LUT
CHE
90'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
90'
01-02-2024 03:15
LIV
CHE
Thẻ vàng
66'
04-02-2024 21:00
CHE
WLV
Kiến tạoThẻ vàng
63'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
90'
18-02-2024 00:30
MCI
CHE
Thẻ vàng
90'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
90'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
90'
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
Thẻ vàng
90'
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
90'
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
73'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
Thẻ vàng
71'
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
90'
16-04-2024 02:00
CHE
EVE
90'
16-05-2024 01:45
BRH
CHE
Thẻ vàng
90'
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
Thẻ vàng
90'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
Kiến tạo
90'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
Kiến tạo
90'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
Bàn thắng
64'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
90'
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
90'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
90'
27-08-2022 21:00
BRH
LEE
90'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
79'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
Bàn thắng
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
80'
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
Thẻ vàng
90'
01-10-2022 21:00
LIV
BRH
90'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
89'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
Thẻ vàng
90'
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
Thẻ vàng
90'
22-10-2022 21:00
MCI
BRH
Thẻ vàng
90'
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
90'
05-11-2022 22:00
WLV
BRH
90'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
Thẻ vàng
90'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
Thẻ vàng
90'
04-01-2023 02:45
EVE
BRH
Kiến tạo
90'
14-01-2023 22:00
BRH
LIV
90'
21-01-2023 22:00
LEI
BRH
90'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
Thẻ vàng
33'
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
90'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
90'
19-05-2023 01:30
NEW
BRH
90'
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
90'
11-03-2023 22:00
LEE
BRH
Thẻ vàng
90'
05-05-2023 02:00
BRH
MUN
Thẻ vàng
90'
01-04-2023 21:00
BRH
BRE
90'
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
90'
15-04-2023 21:00
CHE
BRH
90'
25-05-2023 02:00
BRH
MCI
90'
27-04-2023 01:30
NTF
BRH
90'
29-04-2023 21:00
BRH
WLV
25'
08-05-2023 23:30
BRH
EVE
90'
14-05-2023 22:30
ARS
BRH
90'
21-05-2023 20:00
BRH
SOU
90'
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
Thẻ vàng
44'
08-09-2023 07:00
ARG
ECU
90'
13-09-2023 04:00
ECU
URY
Kiến tạo
90'
13-10-2023 06:00
BOL
ECU
Kiến tạoKiến tạo
90'
18-10-2023 06:30
ECU
COL
90'
17-11-2023 05:00
VEN
ECU
90'
22-11-2023 06:30
ECU
CHL
90'
07-09-2024 08:00
BRA
ECU
90'
11-09-2024 04:00
ECU
PER
90'
11-10-2024 04:00
ECU
PRY
Thẻ vàng
90'
16-10-2024 06:30
URY
ECU
Thẻ vàng
90'
22-03-2025 04:00
ECU
VEN
90'
26-03-2025 07:00
CHL
ECU
90'
06-06-2025 06:00
ECU
BRA
90'
11-06-2025 08:30
PER
ECU
90'
10-09-2025 06:00
ECU
ARG
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
Thẻ vàng
90'
25-08-2024 20:00
WLV
CHE
76'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
90'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
90'
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
Kiến tạo
90'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
90'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
90'
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
Kiến tạo
90'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
90'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
Bàn thắng
90'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
90'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
90'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
90'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
Thẻ vàng
90'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
90'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
81'
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
Thẻ vàng
90'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
Thẻ vàng
90'
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
90'
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
Thẻ vàng
65'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
Thẻ vàng
90'
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
Thẻ vàng
83'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
90'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
90'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
90'
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
90'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
Thẻ vàng
90'
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
90'
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
90'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
90'
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
90'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
Thẻ vàng
90'