Pedro Neto

Tên đầu:
Pedro
Tên cuối:
Lomba Neto
Tên ngắn:
P. Neto
Tên tại quê hương:
Pedro Lomba Neto
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
62 kg
Quốc tịch:
Portugal
Tuổi:
09-03-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WLVWLV2018152026200040029
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WLVWLV1813970511000020000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024PRTPRT205220000000000
UEFA EURO Cup 2024PRTPRT3111921000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WLVWLV00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE33222101118400090046

Trận đấu

15-08-2023 02:00
MUN
WLV
Thẻ vàng
90'
19-08-2023 21:00
WLV
BRH
90'
26-08-2023 21:00
EVE
WLV
Kiến tạo
90'
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
Kiến tạoKiến tạo
90'
16-09-2023 18:30
WLV
LIV
Kiến tạo
90'
23-09-2023 21:00
LUT
WLV
Bàn thắng
90'
30-09-2023 21:00
WLV
MCI
Thẻ vàng
90'
08-10-2023 20:00
WLV
AVL
Kiến tạo
90'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
Kiến tạoThẻ vàng
90'
28-10-2023 23:30
WLV
NEW
Kiến tạo
77'
28-12-2023 02:30
BRE
WLV
30-12-2023 22:00
WLV
EVE
10'
23-01-2024 02:45
BRH
WLV
88'
02-02-2024 03:15
WLV
MUN
Bàn thắng
90'
04-02-2024 21:00
CHE
WLV
Thẻ vàngKiến tạo
72'
10-02-2024 22:00
WLV
BRE
90'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
Kiến tạo
90'
25-02-2024 20:30
WLV
SHU
90'
02-03-2024 22:00
NEW
WLV
46'
09-03-2024 22:00
WLV
FUL
45'
19-05-2024 22:00
LIV
WLV
12'
06-08-2022 21:00
LEE
WLV
90'
13-08-2022 21:00
WLV
FUL
78'
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
71'
28-08-2022 20:00
WLV
NEW
Thẻ vàng
84'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
WLV
SOU
81'
02-03-2023 03:00
LIV
WLV
17-09-2022 18:30
WLV
MCI
86'
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
24'
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
Thẻ vàng
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
46'
12-03-2023 23:30
NEW
WLV
44'
18-03-2023 22:00
WLV
LEE
46'
01-04-2023 21:00
NTF
WLV
9'
08-04-2023 21:00
WLV
CHE
15-04-2023 21:00
WLV
BRE
1'
22-04-2023 21:00
LEI
WLV
6'
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
1'
29-04-2023 21:00
BRH
WLV
83'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
84'
13-05-2023 21:00
MUN
WLV
46'
09-09-2023 01:45
SVK
PRT
28'
12-09-2023 01:45
PRT
LUX
14-10-2023 01:45
PRT
SVK
17-10-2023 01:45
BIH
PRT
24'
19-06-2024 02:00
PRT
CZE
22-06-2024 23:00
TUR
PRT
44'
27-06-2024 02:00
GEO
PRT
Thẻ vàng
75'
02-07-2024 02:00
PRT
SVN
06-07-2024 02:00
PRT
FRA
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
32'
25-08-2024 20:00
WLV
CHE
Kiến tạo
44'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
Thẻ vàng
58'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
46'
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
33'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
27'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
44'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
Kiến tạoThẻ vàng
90'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
90'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
Thẻ vàngBàn thắng
90'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Thẻ vàng
86'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
13'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
90'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
9'
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
62'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
17'
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
Bàn thắng
38'
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
65'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
Kiến tạo
90'
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
Bàn thắngKiến tạo
68'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
Thẻ vàng
90'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
Thẻ vàng
90'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
31'
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
90'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
Bàn thắng
90'
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
90'
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
Kiến tạo
90'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
90'
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
90'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
Kiến tạo
78'
06-09-2025 23:00
ARM
PRT
Kiến tạo
46'
10-09-2025 01:45
HUN
PRT
79'