Tariq Lamptey

Tên đầu:
Tariq Kwame
Tên cuối:
Nii-Lante Lamptey
Tên ngắn:
T. Lamptey
Tên tại quê hương:
Tariq Kwame Nii-Lante Lamptey
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
163 cm
Cân nặng:
58 kg
Quốc tịch:
Ghana
Tuổi:
30-09-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BRHBRH191093398000030003
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BRHBRH203437172000010000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersGHAGHA2110410000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BRHBRH12872543400000041

Trận đấu

02-09-2023 23:30
BRH
NEW
Thẻ vàng
13'
16-09-2023 21:00
MUN
BRH
Thẻ vàngKiến tạoKiến tạo
77'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
3'
30-09-2023 18:30
AVL
BRH
44'
04-11-2023 22:00
EVE
BRH
25-11-2023 22:00
NTF
BRH
34'
23-01-2024 02:45
BRH
WLV
25'
31-01-2024 02:45
LUT
BRH
44'
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
Kiến tạo
80'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
90'
18-02-2024 21:00
SHU
BRH
Thẻ vàng
46'
24-02-2024 22:00
BRH
EVE
61'
02-03-2024 22:00
FUL
BRH
46'
10-03-2024 21:00
BRH
NTF
30'
31-03-2024 20:00
LIV
BRH
90'
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
16'
06-04-2024 23:30
BRH
ARS
90'
16-05-2024 01:45
BRH
CHE
85'
11-05-2024 21:00
NEW
BRH
50'
19-05-2024 22:00
BRH
MUN
9'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
15'
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
15'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
27-08-2022 21:00
BRH
LEE
20'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
26'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
01-10-2022 21:00
LIV
BRH
3'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
1'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
Thẻ vàng
26'
22-10-2022 21:00
MCI
BRH
44'
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
17'
05-11-2022 22:00
WLV
BRH
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
9'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
7'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
90'
04-01-2023 02:45
EVE
BRH
19'
14-01-2023 22:00
BRH
LIV
21-01-2023 22:00
LEI
BRH
12'
04-02-2023 22:00
BRH
BOU
75'
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
14'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
28'
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
16'
07-06-2024 02:00
MLI
GHA
90'
11-06-2024 02:00
GHA
CAF
14'
04-09-2025 20:00
TCD
GHA
09-09-2025 02:00
GHA
MLI
24-08-2024 18:30
BRH
MUN
31-08-2024 18:30
ARS
BRH
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
19-10-2024 21:00
NEW
BRH
26-10-2024 21:00
BRH
WLV
Kiến tạo
10'
02-11-2024 22:00
LIV
BRH
08-12-2024 21:00
LEI
BRH
Bàn thắngBàn thắng
90'
21-12-2024 22:00
WHU
BRH
23'
31-12-2024 02:45
AVL
BRH
Bàn thắngBàn thắng
90'
05-01-2025 00:30
BRH
ARS
17-01-2025 02:30
IPS
BRH
19-01-2025 21:00
MUN
BRH
6'
25-01-2025 22:00
BRH
EVE
74'
01-02-2025 19:30
NTF
BRH
90'
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
90'
22-02-2025 22:00
SOU
BRH
67'
26-02-2025 02:30
BRH
BOU
90'
26-04-2025 21:00
BRH
WHU
04-05-2025 20:00
BRH
NEW
36'
10-05-2025 21:00
WLV
BRH
59'