Nathan Collins

Tên đầu:
Nathan Michael
Tên cuối:
Collins
Tên ngắn:
N. Collins
Tên tại quê hương:
Nathan Michael Collins
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
193 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Ireland
Tuổi:
30-04-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE3229264931100030011
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WLVWLV2619186570000021000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024IRLIRL7754202100000010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE3535315000200040023
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersIRLIRL2218000000010001

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
90'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
90'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
90'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
Kiến tạo
8'
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
Thẻ vàng
90'
23-09-2023 23:30
BRE
EVE
90'
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
90'
07-10-2023 21:00
MUN
BRE
Thẻ vàng
90'
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
90'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
90'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
Bàn thắng
90'
12-11-2023 21:00
LIV
BRE
90'
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
14'
21-02-2024 02:30
MCI
BRE
28-12-2023 02:30
BRE
WLV
90'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
90'
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
78'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
90'
10-02-2024 22:00
WLV
BRE
90'
17-02-2024 19:30
BRE
LIV
90'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
29'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
90'
10-03-2024 00:30
ARS
BRE
Thẻ vàng
90'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
90'
31-03-2024 03:00
BRE
MUN
90'
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
90'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
90'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
90'
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
90'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
90'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
90'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
90'
06-08-2022 21:00
LEE
WLV
90'
13-08-2022 21:00
WLV
FUL
90'
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 20:00
WLV
NEW
90'
01-09-2022 01:30
BOU
WLV
90'
03-09-2022 21:00
WLV
SOU
90'
02-03-2023 03:00
LIV
WLV
17-09-2022 18:30
WLV
MCI
Thẻ đỏ
90'
19-10-2022 02:15
CRY
WLV
90'
23-10-2022 20:00
WLV
LEI
90'
29-10-2022 21:00
BRE
WLV
90'
05-11-2022 22:00
WLV
BRH
Thẻ vàng
90'
13-11-2022 02:45
WLV
ARS
90'
26-12-2022 22:00
EVE
WLV
90'
31-12-2022 19:30
WLV
MUN
90'
05-01-2023 03:00
AVL
WLV
90'
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
90'
22-01-2023 21:00
MCI
WLV
90'
04-02-2023 22:00
WLV
LIV
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
18-02-2023 22:00
WLV
BOU
25-02-2023 03:00
FUL
WLV
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
44'
12-03-2023 23:30
NEW
WLV
15'
18-03-2023 22:00
WLV
LEE
44'
01-04-2023 21:00
NTF
WLV
08-04-2023 21:00
WLV
CHE
15-04-2023 21:00
WLV
BRE
22-04-2023 21:00
LEI
WLV
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
1'
29-04-2023 21:00
BRH
WLV
44'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
7'
13-05-2023 21:00
MUN
WLV
20-05-2023 21:00
WLV
EVE
90'
28-05-2023 22:30
ARS
WLV
90'
28-03-2023 01:45
IRL
FRA
90'
17-06-2023 01:45
GRE
IRL
Bàn thắng
90'
20-06-2023 01:45
IRL
GIB
46'
08-09-2023 01:45
FRA
IRL
90'
11-09-2023 01:45
IRL
NLD
90'
14-10-2023 01:45
IRL
GRE
46'
17-10-2023 01:45
GIB
IRL
19-11-2023 02:45
NLD
IRL
90'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
90'
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
90'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
90'
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
Thẻ vàng
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
90'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
90'
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
Bàn thắng
90'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
90'
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
90'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
90'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
90'
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
Bàn thắng
90'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
180'
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
90'
02-01-2025 00:30
BRE
ARS
90'
04-01-2025 22:00
SOU
BRE
90'
15-01-2025 02:30
BRE
MCI
90'
18-01-2025 22:00
BRE
LIV
90'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
90'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
90'
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
90'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
Thẻ vàng
90'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
Thẻ vàng
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
90'
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
90'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
90'
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
Kiến tạoKiến tạo
90'
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
Thẻ vàng
90'
02-05-2025 01:30
NTF
BRE
Kiến tạo
90'
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
90'
10-05-2025 21:00
IPS
BRE
90'
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
90'
25-05-2025 22:00
WLV
BRE
90'
07-09-2025 01:45
IRL
HUN
Kiến tạoThẻ vàng
90'
09-09-2025 23:00
ARM
IRL
90'